Tổng quan về CLB København W
| Tên | København W | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | København W | Giải đấu | VĐQG nữ Đan Mạch |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Kasper Klarskov Nielsen |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Kasper Klarskov Nielsen - Đan Mạch - 19 trận - 3 thắng - 0 hòa - 16 thua - tỉ lệ thắng 15.79%
Thủ môn
A. Dilfer - số áo 21 - Đức - 19 trậnĐội 1
Astrid Weinreich Husemoen - số áo 41 - Đan Mạch - 10 trận
Hậu vệ
Ally Green - số áo 5 - Úc - 19 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ida Skovbo - số áo 6 - Đan Mạch - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucy Roberts - số áo 25 - Anh - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Silja Ravn Weinell - số áo 2 - Đan Mạch - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
E. Tulkki - số áo 8 - Phần Lan - 18 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sarah Jankovska - số áo 10 - Đan Mạch - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Asii Berthelsen - số áo 13 - Đan Mạch - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Josefine Svava - số áo 20 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
M. Johansson - số áo 27 - Thuỵ Điển - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Frederikke Cajus Boisen - số áo 32 - Đan Mạch - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Maria Hovmark - số áo 9 - Đan Mạch - 17 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nadja Andersen - số áo 11 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sille Fuhlendorff - số áo 16 - Đan Mạch - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Anisa Saini - số áo 17 - Đan Mạch - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Frederikke Sørensen - số áo 29 - Đan Mạch - 10 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB København W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 15 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.30 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Maria Hovmark - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ally Green - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
VĐQG nữ Đan Mạch
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 15 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.30 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Maria Hovmark - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ally Green - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
Thống kê kỷ lục CLB København W
Thống kê kỷ lục CLB København W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về København W
1. København W thuộc quốc gia nào?
København W là CLB thuộc Đan Mạch.
2. København W đang tham dự giải đấu nào?
København W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Đan Mạch mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của København W là ai?
Kasper Klarskov Nielsen quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB København W.
