Tổng quan về CLB Brondby W
| Tên | Brondby W | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Brondby W | Giải đấu | Elitedivisionen Women |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Bengt Sæternes |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Bengt Sæternes - Na Uy - 32 trận - 19 thắng - 9 hòa - 4 thua - tỉ lệ thắng 59.38%
Thủ môn
Vanessa Edith Karungi - số áo 21 - Uganda - 5 trận
J. Tompkins - số áo 32 - Mỹ - 33 trậnĐội 1
Hậu vệ
J. Madsen - số áo 4 - Đan Mạch - 79 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mathilde Rasmussen - số áo 8 - Đan Mạch - 11 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Elvira Bull Nejmann - số áo 15 - Đan Mạch - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Brenn - số áo 18 - Na Uy - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emilie Fink Pedersen - số áo 23 - Đan Mạch - 20 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Evelina Sekita Romasova Thygesen - số áo 25 - Đan Mạch - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Michaela Kovacs - số áo 3 - Mỹ - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tilde Lindwall - số áo 10 - Thuỵ Điển - 15 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
C. Buchberg - số áo 11 - Đan Mạch - 77 trận - 17 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
K. Karlsen - số áo 12 - Đan Mạch - 56 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
H. Andersson - số áo 16 - Thuỵ Điển - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rakel Engesvik - số áo 19 - Na Uy - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
M. Bischoff - số áo 37 - Đan Mạch - 32 trận - 5 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Hafrún Rakel Halldórsdóttir - số áo 14 - Iceland - 38 trận - 10 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lilli Halttunen - số áo 33 - Phần Lan - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Brondby W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 3 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 6 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.43 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- M. Bischoff - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tilde Lindwall - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Elitedivisionen Women
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 5 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 6 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- M. Bischoff - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tilde Lindwall - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Brondby W
Thống kê kỷ lục CLB Brondby W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 29 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Brondby W
1. Brondby W thuộc quốc gia nào?
Brondby W là CLB thuộc Đan Mạch.
2. Brondby W đang tham dự giải đấu nào?
Brondby W hiện thi đấu tại Elitedivisionen Women mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Brondby W là ai?
Bengt Sæternes quốc tịch Na Uy hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Brondby W.


























