Brondby W
Denmark flagDenmark

Brondby W

Thuộc giải đấu: VĐQG Nữ Đan Mạch
HLV:Bengt Sæternes
Phong độ:
Win
Draw
Win
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
M. Bischoff
M. Bischoff
Đan MạchĐan Mạch
6 kiến tạo
D. Ghermezi
D. Ghermezi
Đan MạchĐan Mạch
4 kiến tạo
J. Madsen
J. Madsen
Đan MạchĐan Mạch
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
7 bàn
A. Nielsen
A. Nielsen
Đan MạchĐan Mạch
6 bàn
N. Christiansen
N. Christiansen
Đan MạchĐan Mạch
4 bàn
Top MVP
6 trận
D. Ghermezi
D. Ghermezi
Đan MạchĐan Mạch
4 trận
L. Borbye
L. Borbye
Đan MạchĐan Mạch
4 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)24 trận
Thắng (Wins)14 trận
🤝Hòa (Draws)8 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)58%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)39
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)16
🔢Hiệu số (GD)+23
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)50%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)123
🚀Tổng số cú sút (Shots)308
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.9
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
6 trận4 trận4 trận15 trận12 trận7 trận1 trận0 trận1 trận2 trận2 trận1 trận