Tổng quan về CLB Midtjylland W
| Tên | Midtjylland W | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Midtjylland W | Giải đấu | VĐQG nữ Đan Mạch |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Claus Struck |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Claus Struck - Đan Mạch - 18 trận - 5 thắng - 2 hòa - 11 thua - tỉ lệ thắng 27.78%
Thủ môn
Katrine Thisgaard - số áo 1 - Đan Mạch - 24 trận
Milla-Maj Majasaari - số áo 77 - Phần Lan - 9 trậnĐội 1
Hậu vệ
Sofie Vendelbo Laursen - số áo 4 - Đan Mạch - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anna Nordby Givskov Jensen - số áo 17 - Đan Mạch - 30 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Frida Wagner Nautrup - số áo 23 - Đan Mạch - 17 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sanne Troelsgaard Nielsen - số áo 51 - Đan Mạch - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Phiona Nabbumba - số áo 3 - Uganda - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Signe Hansen Baattrup - số áo 8 - Đan Mạch - 8 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maria Herdel Pedersen - số áo 11 - Đan Mạch - 10 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Rikke Dybdahl - số áo 12 - Đan Mạch - 30 trận - 8 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Nana Munk - số áo 15 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Josefine Uhd - số áo 19 - Đan Mạch - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Hanna Fruensgaard - số áo 24 - Đan Mạch - 21 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ida-Sofie Rathe - số áo 25 - Đan Mạch - 28 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Emma Nielsen - số áo 7 - Đan Mạch - 17 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Mathilde Kaihøj - số áo 9 - Đan Mạch - 25 trận - 11 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Mathilde Jessen - số áo 14 - Đan Mạch - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Midtjylland W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 12 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 4 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.30 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mathilde Kaihøj - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rikke Dybdahl - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
VĐQG nữ Đan Mạch
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 17 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 12 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 4 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.30 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mathilde Kaihøj - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rikke Dybdahl - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
Thống kê kỷ lục CLB Midtjylland W
Thống kê kỷ lục CLB Midtjylland W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Midtjylland W
1. Midtjylland W thuộc quốc gia nào?
Midtjylland W là CLB thuộc Đan Mạch.
2. Midtjylland W đang tham dự giải đấu nào?
Midtjylland W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Đan Mạch mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Midtjylland W là ai?
Claus Struck quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Midtjylland W.
