Tổng quan về CLB ASA W
| Tên | ASA W | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | ASA W | Giải đấu | VĐQG nữ Đan Mạch |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Henrik Larsen |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Henrik Larsen - Đan Mạch - 18 trận - 4 thắng - 1 hòa - 13 thua - tỉ lệ thắng 22.22%
Thủ môn
Sidse Tryk Christiansen - số áo 1 - Đan Mạch - 5 trậnĐội 1
Frieda Ravnskjær Jensen - số áo 25 - Đan Mạch - 4 trận
Hậu vệ
Laerke Staer - số áo 3 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tanja Hymøller - số áo 5 - Đan Mạch - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tina Fremo - số áo 15 - Na Uy - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Karoline Wutborg - số áo 19 - Đan Mạch - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicoline Dam Schrøder - số áo 23 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Andrea Hauge Østerskov - số áo 4 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sarah Jusjong Henriksen - số áo 6 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Caroline Ahrendtsen Jensen - số áo 7 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Helena Pedersen - số áo 8 - Đan Mạch - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anne Fabricius Larsen - số áo 10 - Đan Mạch - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Laura Feddersen Sørensen - số áo 14 - Đan Mạch - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maria Denius Nielsen - số áo 18 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Malene Nielsen - số áo 21 - Đan Mạch - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Frida Binderup - số áo 13 - Đan Mạch - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ida Lykke Eriksen - số áo 17 - Đan Mạch - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB ASA W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 8 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 6 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.90 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ida Lykke Eriksen - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sarah Jusjong Henriksen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
VĐQG nữ Đan Mạch
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 8 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 6 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.90 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ida Lykke Eriksen - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sarah Jusjong Henriksen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
Thống kê kỷ lục CLB ASA W
Thống kê kỷ lục CLB ASA W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về ASA W
1. ASA W thuộc quốc gia nào?
ASA W là CLB thuộc Đan Mạch.
2. ASA W đang tham dự giải đấu nào?
ASA W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Đan Mạch mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của ASA W là ai?
Henrik Larsen quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB ASA W.
