Tổng quan về CLB ASA W
| Tên | ASA W | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | ASA W | Giải đấu | Elitedivisionen Women |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Anders Fedder Kristensen |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Anders Fedder Kristensen - Đan Mạch - 12 trận - 6 thắng - 3 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 50%
Tiền vệ
Sidse Tryk Christiansen - số áo 1 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Laerke Staer - số áo 3 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sarah Jusjong - số áo 6 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Caroline Ahrendtsen Jensen - số áo 7 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Helena Pedersen - số áo 8 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Benedicte Moss Rasmussen - số áo 9 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anne Fabricius Larsen - số áo 10 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Frida Binderup - số áo 13 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tina Fremo - số áo 15 - Na Uy - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ulrikke Linde - số áo 16 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ida Lykke Eriksen - số áo 17 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maria Denius Nielsen - số áo 18 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Karoline Wutborg - số áo 19 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Malene Nielsen - số áo 21 - Đan Mạch - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Frieda Ravnskjær Jensen - số áo 25 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ida Bjørg Thomsen - số áo 28 - Đan Mạch - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB ASA W tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 6 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 5 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pernille Marie Madsen - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Elitedivisionen Women
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 6 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 5 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pernille Marie Madsen - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục CLB ASA W
Thống kê kỷ lục CLB ASA W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về ASA W
1. ASA W thuộc quốc gia nào?
ASA W là CLB thuộc Đan Mạch.
2. ASA W đang tham dự giải đấu nào?
ASA W hiện thi đấu tại Elitedivisionen Women.
3. HLV hiện tại của ASA W là ai?
Anders Fedder Kristensen quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB ASA W.


























