loading
EFL Trophy (Anh)

Bảng xếp hạng giải EFL Trophy (Anh) 2025-2026

Số đội:
64
Đội vô địch:
Luton Town
Northern Group A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33006-2420.67
9
2
32016-4221.33
5
3
31027-10-32.333.33
3
4
30032-5-30.671.67
1
Northern Group B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33006-4221.33
8
2
32018-352.671
6
3
31023-7-412.33
3
4
30033-6-312
1
Northern Group C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-262.670.67
9
2
32018-532.671.67
6
3
31026-8-222.67
3
4
30035-12-71.674
0
Northern Group D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008082.670
9
2
31026-6022
3
3
31024-8-41.332.67
3
4
31022-6-40.672
3
Northern Group E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330010-283.330.67
9
2
32014-311.331
6
3
31027-8-12.332.67
3
4
30033-11-813.67
0
Northern Group F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33005-141.670.33
9
2
32019-4531.33
6
3
31025-11-61.673.67
2
4
30033-6-312
1
Northern Group G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32019-4531.33
7
2
33009-5431.67
7
3
31025-6-11.672
4
4
30033-11-813.67
0
Northern Group H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330012-21040.67
9
2
31024-9-51.333
4
3
31023-4-111.33
3
4
31022-6-40.672
2
Southern Group A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32014-221.330.67
6
2
32015-411.671.33
6
3
31022-3-10.671
3
4
31026-8-222.67
3
Southern Group B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33006-4221.33
8
2
32018-352.671
6
3
31022-5-30.671.67
2
4
30038-12-42.674
2
Southern Group C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33006-1520.33
9
2
32013-2110.67
5
3
31025-6-11.672
3
4
30031-6-50.332
1
Southern Group D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32019-5431.67
6
2
32019-6332
6
3
32015-411.671.33
6
4
30031-9-80.333
0
Southern Group E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330010-373.331
9
2
32016-7-122.33
6
3
31024-5-11.331.67
2
4
30036-11-523.67
1
Southern Group F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33006-2420.67
9
2
32017-612.332
6
3
31026-6022
3
4
30034-9-51.333
0
Southern Group G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33006-2420.67
9
2
32017-342.331
6
3
31025-6-11.672
3
4
30032-9-70.673
0
Southern Group H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32018-532.671.67
6
2
32016-4221.33
6
3
32015-7-21.672.33
5
4
30032-5-30.671.67
1
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33009-3631
9
1
33006-4221.33
8
1
33008-262.670.67
9
1
33008082.670
9
1
330010-283.330.67
9
1
33005-141.670.33
9
1
32019-4531.33
7
1
330012-21040.67
9
2
32017-702.332.33
5
2
32018-352.671
6
2
32018-532.671.67
6
2
31026-6022
3
2
32017-522.331.67
6
2
32019-4531.33
6
2
33009-5431.67
7
2
31024-9-51.333
4
3
31027-10-32.333.33
3
3
31023-7-412.33
3
3
31026-8-222.67
3
3
31024-8-41.332.67
3
3
31027-8-12.332.67
3
3
31025-11-61.673.67
2
3
31025-6-11.672
4
3
31023-4-111.33
3
4
30032-5-30.671.67
1
4
30033-6-312
1
4
30035-12-71.674
0
4
31022-6-40.672
3
4
30035-14-91.674.67
0
4
30033-6-312
1
4
30033-11-813.67
0
4
31022-6-40.672
2
Tranh vé vớt