Tổng quan về CLB Rotherham United
| Tên | Rotherham United | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rotherham United | Thành phố | Rotherham |
| Sân vận động | AESSEAL New York Stadium - sức chứa 12.021 | Giải đấu | Hạng Ba Anh |
| Loại đội | CLB | HLV | Alex Bruce |
| Năm thành lập | 1870 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Alex Bruce - Bắc Ireland - 57 trận - 6 thắng - 7 hòa - 44 thua - tỉ lệ thắng 10.53%
Thủ môn
Ted Cann - số áo 1 - Anh - 62 trận
Julian Eyestone - số áo 13 - Mỹ - 13 trậnĐội 1
Hậu vệ
Joe Rafferty - số áo 2 - Anh - 64 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Kieran Ngwenya - số áo 5 - Scotland - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sonny Aljofree - số áo 14 - Anh - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Hamish Douglas - số áo 26 - Anh - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dominic Iorfa - số áo 27 - Anh - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Kian Spence - số áo 8 - Anh - 32 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Denzel Hall - số áo 12 - Hà Lan - 43 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jayce Fitzgerald - số áo 15 - Anh - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jamie Jellis - số áo 22 - Anh - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jili Buyabu - số áo 24 - Anh - 15 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Brandon Cover - số áo 28 - Anh - 28 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Klaidi Lolos - số áo 20 - Hy Lạp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Josh Austerfield - số áo 4 - Anh - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tom Bradshaw - số áo 9 - Anh - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Paul Mullin - số áo 10 - Anh - 14 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aaron Nemane - số áo 23 - Pháp - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Rotherham United mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 7 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 21 bàn, 10 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 21 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.52 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paul Mullin - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kian Spence - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Hạng Ba Anh
- Thành tích
- Hạng 23
- Điểm số
- 10 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 8 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 10 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.64 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paul Mullin - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kian Spence - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 4 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Fábio Tavares - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ar'jany Martha - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
EFL Trophy Anh
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 2 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 4 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jili Buyabu - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marvin Kaleta - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Rotherham United
Thống kê kỷ lục CLB Rotherham United tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- EFL Trophy Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- EFL Trophy Anh - 2021-2022
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Rotherham United
1. Rotherham United thuộc quốc gia nào?
Rotherham United là CLB thuộc Anh.
2. Rotherham United đang tham dự giải đấu nào?
Rotherham United hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Rotherham United là ai?
Alex Bruce quốc tịch Bắc Ireland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rotherham United.
4. Sân nhà của Rotherham United?
AESSEAL New York Stadium tại Rotherham Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Rotherham United.
