Tổng quan về CLB Crewe Alexandra
| Tên | Crewe Alexandra | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Crewe Alexandra | Thành phố | Crewe |
| Sân vận động | Alexandra Stadium - sức chứa 10.153 | Giải đấu | Hạng Ba Anh |
| Loại đội | CLB | HLV | Lee Bell |
| Năm thành lập | 1877 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Lee Bell - Anh - 272 trận - 95 thắng - 60 hòa - 117 thua - tỉ lệ thắng 34.93%
Thủ môn
Tom Booth - số áo 1 - Anh - 73 trậnĐội 1
Ian Lawlor - số áo 13 - Ireland - 36 trận
Hậu vệ
Lewis Billington - số áo 2 - Anh - 76 trận - 0 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Reece Hutchinson - số áo 3 - Anh - 55 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Kyle Ure - số áo 4 - Scotland - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Luke Offord - số áo 6 - Anh - 29 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Josh Stephenson - số áo 12 - Anh - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stan Dancey - số áo 30 - Anh - 31 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Conor Thomas - số áo 8 - Anh - 43 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Joe White - số áo 10 - Anh - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Joel Tabiner - số áo 11 - Anh - 28 trận - 1 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Jordan Gibson - số áo 14 - Anh - 19 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Matus Holicek - số áo 17 - Slovakia - 58 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Owen Lunt - số áo 19 - Anh - 51 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Josh March - số áo 9 - Anh - 55 trận - 12 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Calum Agius - số áo 20 - Wales - 62 trận - 5 bàn - 5 kiến tạo
Charlie McNeill - số áo 23 - Anh - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Adrien Thibaut - số áo 29 - Anh - 53 trận - 8 bàn - 3 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Crewe Alexandra mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 8 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 19 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 12 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.65 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.05 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jordan Gibson - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Joel Tabiner - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Hạng Ba Anh
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 21 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 6 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 11 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 7 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.36 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.82 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jordan Gibson - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Joel Tabiner - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luca Moore - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lewis Billington - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
EFL Trophy Anh
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jack Lankester - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jordan Gibson - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Crewe Alexandra
Thống kê kỷ lục CLB Crewe Alexandra tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- EFL Trophy Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- EFL Trophy Anh - 2012-2013
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Crewe Alexandra
1. Crewe Alexandra thuộc quốc gia nào?
Crewe Alexandra là CLB thuộc Anh.
2. Crewe Alexandra đang tham dự giải đấu nào?
Crewe Alexandra hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Crewe Alexandra là ai?
Lee Bell quốc tịch Anh hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Crewe Alexandra.
4. Sân nhà của Crewe Alexandra?
Alexandra Stadium tại Crewe Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Crewe Alexandra.
