Tổng quan về CLB Bromley
| Tên | Bromley | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bromley | Thành phố | London |
| Sân vận động | Hayes Lane - sức chứa 5.150 | Giải đấu | Hạng Hai Anh |
| Loại đội | CLB | HLV | Andy Woodman |
| Năm thành lập | 1892 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Andy Woodman - Anh - 205 trận - 73 thắng - 41 hòa - 91 thua - tỉ lệ thắng 35.61%
Thủ môn
Grant Smith - số áo 1 - Anh - 51 trậnĐội 1
Owen Mason - số áo 31 - Anh - 9 trận
Hậu vệ
Omar Sowunmi - số áo 5 - Anh - 57 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Marcus Ifill - số áo 12 - Anh - 54 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jacob Mendy - số áo 17 - Gambia - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kamarl Grant - số áo 21 - Anh - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adam Jackson - số áo 45 - Anh - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
George Saville - số áo 6 - Anh - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jodi Jones - số áo 10 - Anh - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mitch Pinnock - số áo 11 - Anh - 61 trận - 2 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Will Hondermarck - số áo 16 - Pháp - 61 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Corey Whitely - số áo 18 - Anh - 60 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Kamil Conteh - số áo 22 - Sierra Leone - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
JJ McKiernan - số áo 28 - Anh - 10 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Michael Cheek - số áo 9 - Anh - 51 trận - 12 bàn - 1 kiến tạo
Nicke Kabamba - số áo 14 - Anh - 63 trận - 10 bàn - 2 kiến tạo
Mickel Miller - số áo 19 - Anh - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Victor Adeboyejo - số áo 20 - Nigeria - 17 trận - 7 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Bromley mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 4 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 8 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 43 bàn, 19 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.84 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.26 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Victor Adeboyejo - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mitch Pinnock - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Hạng Hai Anh
- Thành tích
- Hạng 22
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 9 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Victor Adeboyejo - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mitch Pinnock - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Cheek - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Omar Sowunmi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
EFL Trophy Anh
- Thành tích
- Hạng 4
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Giao Hữu Hỗn Hợp
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Bromley
Thống kê kỷ lục CLB Bromley tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- Hạng Ba Anh
- 1 lần
- FA Trophy Anh
- 1 lần
- Professional Development League Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Ba Anh - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Bromley
1. Bromley thuộc quốc gia nào?
Bromley là CLB thuộc Anh.
2. Bromley đang tham dự giải đấu nào?
Bromley hiện thi đấu tại Hạng Hai Anh mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Bromley là ai?
Andy Woodman quốc tịch Anh hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Bromley.
4. Sân nhà của Bromley?
Hayes Lane tại London Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Bromley.
