🔴 Trực tiếp Zorya Luhansk vs Shakhtar Donetsk - Vòng 21 VĐQG Ukraine (23-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 21: Zorya Luhansk vs Shakhtar Donetsk 19:30 ngày 23-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Zorya Luhansk
Shakhtar Donetsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Zorya Luhansk: 0T - 1H- 4B 
Shakhtar Donetsk: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2025 | Shakhtar Donetsk | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/05/2025 | Zorya Luhansk | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/11/2024 | Shakhtar Donetsk | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 22/04/2024 | Shakhtar Donetsk | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 18/04/2024 | Zorya Luhansk | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Shakhtar Donetsk









Zorya Luhansk

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
2
2.2
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zorya Luhansk

Shakhtar Donetsk

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 31 (1)(1) | 1.76 | -1 1/4 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | T | ||
| 12/04/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||
| 05/04/26 | 33 (1)(1) | 1.68 | 1/4 | 1.94 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | T | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(0) | 1.73 | 0 | 1.88 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | H | H | ||
| 08/03/26 | 40 (2)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.72 | 1.90 | 1.90 | 1.69 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 10 (0)(0) | 1.72 | -1/2 | 1.89 | 1.91 | 1.91 | 1.68 | T | X | ||
| 16/04/26 | 22 (0)(0) | 2.01 | 0 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | H | T | ||
| 13/04/26 | 22 (2)(2) | 1.68 | 1/2 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | T | ||
| 10/04/26 | 30 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.09 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | T | T | ||
| 05/04/26 | 30 (1)(0) | 1.90 | -2 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
68%
44%
Thấp nhất
46%
51%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
17.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























