🔴 Trực tiếp Znicz Pruszków vs Stal Rzeszów - Vòng 26 Hạng Nhất Ba Lan (21-03-2026)

Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 26: Znicz Pruszków vs Stal Rzeszów 00:00 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Znicz Pruszków
Stal Rzeszów
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Znicz Pruszków: 1T - 0H- 4B Stal Rzeszów: 4T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
14/09/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Stal Rzeszów
1 - 0(1 - 0)
Znicz Pruszków
18/05/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Znicz Pruszków
2 - 0(1 - 0)
Stal Rzeszów
10/11/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Stal Rzeszów
2 - 1(1 - 1)
Znicz Pruszków
07/04/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Stal Rzeszów
2 - 0(2 - 0)
Znicz Pruszków
24/09/2023
Hạng Nhất Ba Lan
Znicz Pruszków
1 - 2(0 - 1)
Stal Rzeszów
Phong độ gần nhất
Znicz Pruszków
Phong độ
Stal Rzeszów
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Znicz Pruszków
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/03/26
Pogoń Siedlce
Znicz Pruszków
10
(0)(0)
1.89
-1/4
1.72
1.75
1.75
1.83
B
X
08/03/26
Znicz Pruszków
Odra Opole
23
(2)(0)
1.91
-1/4
1.70
1.65
1.65
1.95
B
T
01/03/26
Wisła Kraków
Znicz Pruszków
11
(0)(0)
1.80
-1 1/2
1.80
1.80
1.80
1.77
T
X
22/02/26
Znicz Pruszków
Pogon Grodzisk Mazowiecki
00
(0)(0)
1.87
0
1.80
1.88
1.88
1.75
H
X
15/02/26
Polonia Warszawa
Znicz Pruszków
00
(0)(0)
1.68
-3/4
1.90
1.68
1.68
1.89
T
X
Stal Rzeszów
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/03/26
Stal Rzeszów
Górnik Łęczna
11
(0)(0)
1.72
-1/4
1.89
1.88
1.88
1.70
B
X
08/03/26
Miedź Legnica
Stal Rzeszów
21
(0)(0)
1.73
-3/4
1.88
1.83
1.83
1.74
B
X
28/02/26
Stal Rzeszów
Ruch Chorzów
01
(0)(0)
1.79
0
1.81
1.88
1.88
1.70
B
X
22/02/26
Puszcza Niepołomice
Stal Rzeszów
41
(0)(0)
1.91
0
1.70
1.84
1.84
1.73
B
T
15/02/26
Stal Rzeszów
Polonia Bytom
31
(2)(0)
1.76
-1/4
1.81
1.82
1.82
1.74
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội2
13Tổng18
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ12
9Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội2
18Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Znicz Pruszków
Phong độ
Stal Rzeszów
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
63%
41%
Thấp nhất
48%
48%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất