Tổng quan về CLB Znicz Pruszków
| Tên | Znicz Pruszków | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Znicz Pruszków | Thành phố | Pruszków |
| Sân vận động | Stadion Znicza - sức chứa 2.000 | Giải đấu | 1. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1923 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Norbert Gzowski - số áo 1 - Ba lan - 1 trậnĐội 1
Kacper Napieraj - số áo 23 - Ba lan - 37 trận
Hậu vệ
Mateusz Jeleński - số áo 2 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Filip Hołuj - số áo 3 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Michal Pawlik - số áo 6 - Ba lan - 34 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Dawid Barnowski - số áo 7 - Ba lan - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jaroslaw Jach - số áo 10 - Ba lan - 33 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vladyslav Okhronchuk - số áo 14 - Ukraine - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Marcel Broniewski - số áo 5 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksander Nadolski - số áo 8 - Ba lan - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tymon Proczek - số áo 11 - Ba lan - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dominik Szafrański - số áo 16 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Michal Borecki - số áo 20 - Ba lan - 34 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Alexander Redlinski - số áo 21 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adam Ratajczyk - số áo 22 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jan Kosmalski - số áo 25 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nikodem Zawistowski - số áo 37 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Antoni Bartoszewicz - số áo 9 - Ba lan - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bartosz Mazurek - số áo 13 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mateusz Głowiński - số áo 15 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Znicz Pruszków mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 10 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 8 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tymon Proczek - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Polish Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tymon Proczek - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Znicz Pruszków
Thống kê kỷ lục CLB Znicz Pruszków tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Znicz Pruszków
1. Znicz Pruszków thuộc quốc gia nào?
Znicz Pruszków là CLB thuộc Ba lan.
2. Znicz Pruszków đang tham dự giải đấu nào?
Znicz Pruszków hiện thi đấu tại 1. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Znicz Pruszków?
Stadion Znicza tại Pruszków Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Znicz Pruszków.























