🔴 Trực tiếp Zlaté Moravce vs Šamorín - Vòng 25 Hạng Hai Slovakia (17-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 25: Zlaté Moravce vs Šamorín 23:00 ngày 17-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Zlaté Moravce
Šamorín
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Zlaté Moravce: 1T - 1H- 1B 
Šamorín: 1T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | Šamorín | 3 - 3(2 - 0) | ||
| 18/04/2025 | Šamorín | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 27/09/2024 | Zlaté Moravce | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Šamorín









Zlaté Moravce

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zlaté Moravce

Šamorín

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 14 (1)(2) | 1.82 | 1/4 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | T | ||
| 07/04/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.69 | 1.69 | 1.89 | B | X | ||
| 02/04/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.84 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | X | ||
| 21/03/26 | 22 (1)(1) | 1.88 | -1 3/4 | 1.73 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | T | ||
| 14/03/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.94 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 02 (0)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 03/04/26 | 02 (0)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.68 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | X | ||
| 28/03/26 | 01 (0)(1) | 1.79 | -1/2 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | X | ||
| 22/03/26 | 30 (2)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | B | T | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | -3/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
9Tổng16
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
18Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
52%
54%
Thấp nhất
34%
59%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























