Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Hai Slovakia | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: SVK D2 (Hạng Hai Slovakia) | 🔄 Vòng hiện tại: 14 |
| 📅 Năm thành lập: 1993 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 25-07-2026 → 15-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Slovakia | 👑 Đương kim vô địch: Banská Bystrica |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 74 điểm / 77 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Nitra với 3 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 1 đội, Xuống hạng: 4 đội |
| 🌐 Website chính thức: https://sportnet.sme.sk/futbalnet/z/sfz/ | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/druha_liga_sk | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Adam Griger (€350k) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: http://vi.wikipedia.org/wiki/2.Liga(Slovakia) |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
2.Liga là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá Slovakia, do Slovak Football Association (SFZ) tổ chức. Giải đứng dưới Slovak Super Liga và trên 3. Liga (hạng Ba – chia khu vực).
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Có 16 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Mỗi đội gặp 15 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 30 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Lên hạng
- Đội vô địch (thứ 1) thăng hạng trực tiếp lên Slovak Super Liga.
- Đội xếp thứ 2 có thể đá play-off với đội xếp áp chót Super Liga (2 lượt đi – về), tùy điều lệ từng mùa.
- CLB phải đạt tiêu chuẩn cấp phép chuyên nghiệp.
3. Xuống hạng
- 2 đội xếp cuối bảng xuống 3. Liga.
- Các đội vô địch khu vực 3. Liga được thăng hạng.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 1
Số đội xuống hạng: 4
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Hai Slovakia mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Šamorín | 13 | 10 | 29 |
| 2 | Pohronie | 13 | 5 | 23 |
| 3 | Považská Bystrica | 13 | 3 | 23 |
| 4 | Galanta | 13 | 0 | 22 |
| 5 | Žilina II | 13 | 3 | 21 |
| 6 | Inter Bratislava | 13 | 12 | 20 |
| 7 | Liptovský Mikuláš | 13 | 4 | 19 |
| 8 | Tatran Prešov | 13 | -1 | 19 |
| 9 | Slovan Bratislava II | 13 | 2 | 16 |
| 10 | Baník Lehota p.Vtáčnikom | 13 | -2 | 16 |
| 11 | Zlaté Moravce | 13 | -2 | 13 |
| 12 | OFK Malženice | 13 | -5 | 12 |
| 13 | FK Humenné | 13 | -11 | 11 |
| 14 | MFK Bytča | 13 | -19 | 9 |
| 15 | Lokomotíva Zvolen | 13 | -13 | 6 |
| 16 | Petrzalka | 13 | 0 | 2 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | Tatran Prešov | 1:1(0:1) | 6-4 | |
| 18/10 | Petrzalka | 1:1(0:0) | 5-4 | |
| 17/10 | Lokomotíva Zvolen | 2:1(2:1) | 4-7 | |
| 17/10 | Inter Bratislava | 2:2(1:1) | 11-6 | |
| 17/10 | FK Humenné | 2:1(0:1) | 5-7 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 19:30 | MFK Bytča | vs | |
| 24/10 | 19:30 | Šamorín | vs | |
| 24/10 | 19:30 | Považská Bystrica | vs | |
| 24/10 | 19:30 | Galanta | vs | |
| 24/10 | 19:45 | Baník Lehota p.Vtáčnikom | vs | |
| 25/10 | 16:30 | OFK Malženice | vs | |
| 25/10 | 16:30 | Žilina II | vs | |
| 25/10 | 17:00 | Slovan Bratislava II | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 13
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Peter Znamenak (7.9 điểm) | Phạt góc: 95 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Galanta (2 bàn) |
| Vua ghi bàn: Marek Beňadik (1 bàn) | TB góc/trận: 11.9 | Đội giữ sạch lưới: Pohronie, OFK Malženice, Liptovský Mikuláš |
| Vua kiến tạo: Oliver Patrnčiak (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 47 | Đội phạt góc nhiều nhất: Galanta (12 quả) |
| Bàn thắng: 18 | Thẻ đỏ: 2 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Inter Bratislava vs Šamorín (2-2) |
| TB bàn/trận: 2.3 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Pohronie (21 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 0% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Baník Lehota p.Vtáčnikom (65 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 13
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Mikuláš Radványi (Galanta)

P.Znamenak
S.Kuchárik
Sanna Jobe
Mario Mrva
J.Straka
F.Sitarčík
A.Mojžiš
J.Michlík
P.Hrnciar
A.Macejko
R.BartošĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Adrián Macejko (2 điểm), Peter Znamenak (2 điểm), Ben Sowah Adjei (1 điểm) | Thẻ vàng: 477 | Trận nhiều bàn thắng nhất: OFK Malženice vs Inter Bratislava (2-5) |
| Top vua phá lưới: Jakub Michlík (6 bàn), Adrián Kačerík (6 bàn) | Thẻ đỏ: 31 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Zlaté Moravce (55.8 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Adrián Kačerík (2 kiến tạo), Jakub Straka (2 kiến tạo), Jakub Michlík (1 kiến tạo) | Phạt đền: 14 | Đội thắng nhiều nhất: Šamorín (9 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Leon Simko (1 bàn thua), Michal Piter Bučko (1 bàn thua), Richard Bartoš (1 bàn thua) | Phản lưới: 6 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Šamorín (5 trận) |
| Top HLV: Michal Kuruc - 9 điểm, Erik Grendel - 7 điểm, Mikuláš Radványi - 7 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Šamorín (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Petrzalka (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 275 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Baník Lehota p.Vtáčnikom (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Šamorín (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Chuỗi trận thua dài nhất: Petrzalka (11 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Petrzalka (7 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 25% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Inter Bratislava (8 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Šamorín (3 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Hai Slovakia
Thống kê kỷ lục Hạng Hai Slovakia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Nitra với 3 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Tatran Prešov vs Petržalka akadémia)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Miroslav Gruca với 12 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Taner Yalçın (mùa 2015) với 10 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Ivan Galád với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Pohronie (mùa 2018) với 74 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- FK AS Trenčín (mùa 2014) với 77 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Petržalka akadémia (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 15 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Skalica (mùa 2021) với 13 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Hai Slovakia
1. Hạng Hai Slovakia 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Hai Slovakia 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 25-07-2026 đến 15-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Jakub Michlik hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 6 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Šamorín hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 29 điểm sau 13 trận.
4. Đương kim vô địch Hạng Hai Slovakia là đội nào?
Banská Bystrica là đương kim vô địch Hạng Hai Slovakia, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 66 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Hai Slovakia diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 14 là cuộc đọ sức giữa MFK Bytča vs Tatran Prešov lúc Thứ Bảy 24/10/2026.

















