Tổng quan về CLB Zlaté Moravce
| Tên | Zlaté Moravce | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Zlaté Moravce | Thành phố | Zlaté Moravce |
| Sân vận động | Štadión FC ViOn Zlaté Moravce - sức chứa 19.200 | Giải đấu | Hạng Hai Slovakia |
| Loại đội | CLB | HLV | Jiri Vagner |
| Năm thành lập | 1995 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jiri Vagner - Cộng hòa Séc - 58 trận - 19 thắng - 7 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 32.76%
Thủ môn
M. Trešl - số áo 31 - Cộng hòa Séc - 11 trận
Patrik Vasil - số áo 41 - Slovakia - 15 trậnĐội 1
Hậu vệ
Roland Buhaj - số áo 3 - Slovakia - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrej Redenkovic - số áo 13 - Slovakia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Martin Konopka - số áo 22 - Slovakia - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Bagín - số áo 26 - Slovakia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Oskar Lachowicz - số áo 8 - Ba lan - 28 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
David Bugar - số áo 11 - Slovakia - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Denis Duga - số áo 14 - Slovakia - 74 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daniel Kutik - số áo 17 - Cộng hòa Séc - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Saihou Sonko - số áo 20 - Gambia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ali Ousaye - số áo 25 - Gambia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Martin Bukata - số áo 28 - Slovakia - 40 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Leonardo Bortoli - số áo 77 - Slovakia - 24 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Maximilian Halo - số áo 89 - Slovakia - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Adam Pudil - số áo 9 - Cộng hòa Séc - 44 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Samuel Kucharík - số áo 10 - Slovakia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marek Lipovsky - số áo 16 - Slovakia - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Denis Adamkovic - số áo 21 - Slovakia - 13 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Zlaté Moravce mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 4 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 16 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 14 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.48 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.24 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Adam Pudil - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adam Pudil - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Hạng Hai Slovakia
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 14 bàn, 7 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 8 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.08 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Adam Pudil - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Leonardo Bortoli - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Slovakia
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Zlaté Moravce
Thống kê kỷ lục CLB Zlaté Moravce tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- Hạng Hai Slovakia
- 1 lần
- Cúp Quốc gia Slovakia
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Slovakia - 2009-2010
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 25 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Zlaté Moravce
1. Zlaté Moravce thuộc quốc gia nào?
Zlaté Moravce là CLB thuộc Slovakia.
2. Zlaté Moravce đang tham dự giải đấu nào?
Zlaté Moravce hiện thi đấu tại Hạng Hai Slovakia mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Zlaté Moravce là ai?
Jiri Vagner quốc tịch Cộng hòa Séc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Zlaté Moravce.
4. Sân nhà của Zlaté Moravce?
Štadión FC ViOn Zlaté Moravce tại Zlaté Moravce Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Zlaté Moravce.
