loading
2. Liga (Slovakia)

Thống kê 2. Liga (Slovakia) 2025-2026

Số đội:
16
Đội vô địch:
Banská Bystrica
Thời điểm có bàn thắng(40 trận)
( Tổng BT: 114 )
( TB BT / Trận: 2.9 )
Tỷ lệ số bàn thắng(40 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(40 trận)
Phạt góc( 40 trận, Tổng góc: 421, TB góc / trận: 10.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Považská Bystrica thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Považská Bystrica
53.871.67
Lokomotíva Zvolen thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Lokomotíva Zvolen
54.64.335
Banská Bystrica thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Banská Bystrica
57.468.33
Petržalka akadémia thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Petržalka akadémia
58.2105.5
Baník Lehota p.Vtáčnikom thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Baník Lehota p.Vtáčnikom
54.864
Stará Ľubovňa thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Stará Ľubovňa
54.85.334
Šamorín thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Šamorín
55.682
Slávia TU Košice thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Slávia TU Košice
54.444.67
Púchov thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Púchov
532.673.5
Inter Bratislava thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Inter Bratislava
54.444.67
Liptovský Mikuláš thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Liptovský Mikuláš
555.54.67
Zlaté Moravce thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Zlaté Moravce
57.668.67
OFK Malženice thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)OFK Malženice
554.675.5
Žilina II thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Žilina II
53.22.674
Pohronie thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Pohronie
567.673.5
Slovan Bratislava II thuộc giải 2. Liga (SVK) (Slovakia)Slovan Bratislava II
56.457.33