🔴 Trực tiếp Wisła Płock vs Górnik Zabrze - Vòng 33 VĐQG Ba Lan (16-05-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 33: Wisła Płock vs Górnik Zabrze 22:30 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Wisła Płock
Górnik Zabrze
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wisła Płock: 1T - 2H- 2B 
Górnik Zabrze: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Górnik Zabrze | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 18/03/2023 | Górnik Zabrze | 3 - 2(0 - 2) | ||
| 06/09/2022 | Wisła Płock | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 04/04/2022 | Wisła Płock | 3 - 2(2 - 0) | ||
| 03/10/2021 | Górnik Zabrze | 4 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Górnik Zabrze









Wisła Płock

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wisła Płock

Górnik Zabrze

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 04 (0)(2) | 2.04 | -1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | B | T | ||
| 03/05/26 | 30 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.00 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | T | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(0) | 1.80 | 0 | 2.02 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | B | X | ||
| 19/04/26 | 13 (0)(2) | 1.99 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 10/04/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.08 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.93 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | B | X | ||
| 10/05/26 | 02 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 2.00 | 1.80 | 1.80 | 1.98 | B | X | ||
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | H | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | T | ||
| 18/04/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.94 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
64%
32%
Thấp nhất
39%
45%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























