🔴 Trực tiếp Wil vs Neuchâtel Xamax - Vòng 29 Hạng Nhất Thuỵ Sĩ (08-04-2026)
Xem trực tiếp Challenge League (CHE) vòng 29: Wil vs Neuchâtel Xamax 00:30 ngày 08-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenge League (CHE) và đội hình ra sân chính thức.
Wil
Neuchâtel Xamax
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wil: 3T - 1H- 1B 
Neuchâtel Xamax: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Neuchâtel Xamax | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/11/2025 | Wil | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 13/09/2025 | Neuchâtel Xamax | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 24/05/2025 | Neuchâtel Xamax | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 01/02/2025 | Wil | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Neuchâtel Xamax









Wil

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wil

Neuchâtel Xamax

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 02 (0)(2) | 1.77 | -3/4 | 1.94 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 22/03/26 | 13 (1)(2) | 1.73 | 0 | 2.00 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | B | T | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | -1 | 1.75 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | T | X | ||
| 08/03/26 | 33 (1)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.75 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.91 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 13 (0)(1) | 1.81 | 1/2 | 1.89 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 22/03/26 | 10 (0)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.81 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | X | ||
| 15/03/26 | 32 (1)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | B | T | ||
| 07/03/26 | 00 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.91 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng15
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng4
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ12
13Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
58%
40%
Thấp nhất
29%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























