🔴 Trực tiếp Vojvodina vs Ferencvárosi - Europa League (10-07-2026)

Xem trực tiếp UEFA Europa League: Vojvodina vs Ferencvárosi 01:00 ngày 10-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Europa League và đội hình ra sân chính thức.
Vojvodina
Ferencvárosi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vojvodina: 0T - 0H- 0B Ferencvárosi: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vojvodina
Phong độ
Ferencvárosi
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
100%
TB bàn thắng
2
2.4
TB bàn thua
0.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vojvodina
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/05/26
Vojvodina
Novi Pazar
30
(2)(0)
1.76
-1/4
1.95
1.77
1.77
1.90
T
T
18/05/26
OFK Beograd
Vojvodina
12
(0)(1)
1.92
1/2
1.79
1.79
1.79
1.88
T
T
08/05/26
Vojvodina
Čukarički
10
(1)(0)
1.99
-1
1.73
1.88
1.88
1.79
H
X
04/05/26
Radnik Surdulica
Vojvodina
14
(0)(1)
1.79
1/4
1.92
1.91
1.91
1.77
T
T
27/04/26
Vojvodina
Železničar Pančevo
00
(0)(0)
1.90
-3/4
1.80
4.23
4.23
1.17
B
X
Ferencvárosi
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/05/26
Ferencvárosi
Zalaegerszegi TE
30
(0)(0)
1.94
-1 3/4
1.77
1.96
1.96
1.73
T
X
09/05/26
Ferencvárosi
Zalaegerszegi TE
00
(0)(0)
1.97
-1 1/4
1.75
1.82
1.82
1.85
B
X
03/05/26
Újpest
Ferencvárosi
05
(0)(2)
1.74
1 1/4
1.98
1.87
1.87
1.80
T
T
26/04/26
Ferencvárosi
Paksi SE
20
(1)(0)
1.77
-1 1/4
1.94
1.94
1.94
1.74
T
X
23/04/26
Ferencvárosi
Győri ETO
22
(2)(2)
1.89
-3/4
1.81
1.78
1.78
1.89
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng21
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng6
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ15
8Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vojvodina
Phong độ
Ferencvárosi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
60%
43%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất