🔴 Trực tiếp Universitatea Cluj vs Rapid Bucuresti - Vòng 8 VĐQG Romania (10-05-2026)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 8: Universitatea Cluj vs Rapid Bucuresti 01:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Universitatea Cluj
Rapid Bucuresti
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Universitatea Cluj: 3T - 2H- 0B 
Rapid Bucuresti: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Rapid Bucuresti | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 01/02/2026 | Rapid Bucuresti | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 13/09/2025 | Universitatea Cluj | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/05/2025 | Universitatea Cluj | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 20/04/2025 | Rapid Bucuresti | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Rapid Bucuresti









Universitatea Cluj

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Universitatea Cluj

Rapid Bucuresti

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 10 (0)(0) | 1.96 | -3/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.86 | T | X | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | 0 | 2.04 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | B | X | ||
| 21/04/26 | 11 (1)(0) | 1.69 | 1/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | H | ||
| 19/04/26 | 21 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.87 | 5.75 | 5.75 | 1.14 | B | X | ||
| 14/04/26 | 40 (2)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.14 | 2.03 | 2.03 | 1.79 | T | T | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 12 (0)(2) | 2.08 | -1/4 | 1.80 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | B | T | ||
| 27/04/26 | 31 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | B | T | ||
| 20/04/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.95 | B | X | ||
| 13/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 2.02 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | B | X | ||
| 06/04/26 | 12 (1)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng10
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
17Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
58%
0%
Thấp nhất
51%
32%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























