🔴 Trực tiếp Stará Ľubovňa vs Zlaté Moravce - Vòng 26 Hạng Hai Slovakia (21-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 26: Stará Ľubovňa vs Zlaté Moravce 21:30 ngày 21-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Stará Ľubovňa
Zlaté Moravce
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stará Ľubovňa: 0T - 0H- 4B 
Zlaté Moravce: 4T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2025 | Zlaté Moravce | 3 - 2(2 - 2) | ||
| 22/11/2024 | Zlaté Moravce | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 22/10/2024 | Zlaté Moravce | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/07/2024 | Stará Ľubovňa | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Zlaté Moravce









Stará Ľubovňa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stará Ľubovňa

Zlaté Moravce

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 30 (1)(0) | 1.88 | -2 1/4 | 1.73 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | X | ||
| 11/04/26 | 22 (1)(2) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | T | T | ||
| 04/04/26 | 12 (1)(1) | 1.84 | -1/2 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | T | T | ||
| 28/03/26 | 04 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 1.72 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | B | T | ||
| 21/03/26 | 10 (1)(0) | 1.72 | -3/4 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 12 (0)(1) | 1.79 | -3/4 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
| 12/04/26 | 14 (1)(2) | 1.82 | 1/4 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | T | ||
| 07/04/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.69 | 1.69 | 1.89 | B | X | ||
| 02/04/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.84 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | X | ||
| 21/03/26 | 22 (1)(1) | 1.88 | -1 3/4 | 1.73 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng7
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
53%
43%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
6.6 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































