Tổng quan về CLB Stará Ľubovňa
| Tên | Stará Ľubovňa | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Stará Ľubovňa | Thành phố | Stadión MFK Goral Stará Lubovna |
| Sân vận động | Stadión MFK Goral Stará Lubovna - sức chứa 2.500 | Giải đấu | 2. Liga |
| Loại đội | CLB | HLV | Jano Frohlich |
| Năm thành lập | 1923 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jano Frohlich - Slovakia - 18 trận - 8 thắng - 3 hòa - 7 thua - tỉ lệ thắng 44.44%
Thủ môn
K. Tokarz - số áo 12 - 8 trậnĐội 1
Marek Hamrak - số áo 30 - Slovakia - 27 trận
Hậu vệ
Abuchi Onuoha - số áo 2 - Nigeria - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Efstathios Panikidis - số áo 22 - Hy Lạp - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lukáš Jendrek - số áo 77 - Slovakia - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Alex Gduľa - số áo 6 - Slovakia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Roman Bekö - số áo 7 - Đức - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fabian Mikolaj Krawczyk - số áo 8 - Slovakia - 26 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Kousal - số áo 10 - Séc - 31 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kamil Karaš - số áo 11 - Slovakia - 13 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomáš Solotruk - số áo 14 - Slovakia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eryk Galara - số áo 23 - Ba lan - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksym Hudak - số áo 44 - Ukraine - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Samuel Maslej - số áo 9 - Slovakia - 23 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Stará Ľubovňa mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Slovakia Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Stará Ľubovňa
Thống kê kỷ lục CLB Stará Ľubovňa tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Stará Ľubovňa
1. Stará Ľubovňa thuộc quốc gia nào?
Stará Ľubovňa là CLB thuộc Slovakia.
2. Stará Ľubovňa đang tham dự giải đấu nào?
Stará Ľubovňa hiện thi đấu tại 2. Liga mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Stará Ľubovňa là ai?
Jano Frohlich quốc tịch Slovakia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Stará Ľubovňa.
4. Sân nhà của Stará Ľubovňa?
Stadión MFK Goral Stará Lubovna tại Stadión MFK Goral Stará Lubovna Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Stará Ľubovňa.























