🔴 Trực tiếp Shakhtar Donetsk vs Lech Poznań - Europa Conference League (20-03-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Shakhtar Donetsk vs Lech Poznań 03:00 ngày 20-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Europa Conference League 03:00 - 20/03 (Châu Âu)
1
FT
2
Lượt đi Lech Poznań [3 - 1] Shakhtar Donetsk, 90 phút [1 - 2]
Đội hình
Shakhtar Donetsk4-1-4-1
Huấn luyện viên: Arda Turan
Shakhtar Donetsk
6.7
VS
Lech Poznań
6.0
Lech Poznań4-2-3-1
Huấn luyện viên: N.Frederiksen
Dmytro Riznyk
6.7
D.Riznyk
Vinícius Tobias
6.5
V.Tobias
Alaa Ghram
6.3
Alaa Ghram
Marlon
6.6
Marlon
Pedro Henrique
7.2
P.Henrique
Yegor Nazaryna
6.9
62'
Y.Nazaryna
Alisson
6.3
80'
Alisson
Pedrinho
6.6
(C)
Pedrinho
Oleg Ocheretko
6.3
O.Ocheretko
Newerton
6.7
85'
Newerton
Kauã Elias
6.4
80'
Kauã Elias
Bartosz Mrozek
6.8
B.Mrozek
João Moutinho
6.3
J.Moutinho
Antonio Milic
6.5
A.Milic
Wojciech Monka
6.3
W.Monka
Robert Gumny
6.5
46'
R.Gumny
Gísli Thórdarson
7.1
83'
G.Thórdarson
Antoni Kozubal
7.0
A.Kozubal
Luis Palma
6.6
68'
Luis Palma
Pablo Rodríguez
6.8
77'
P.Rodríguez
Taofeek Ismaheel
6.7
68'
T.Ismaheel
Mikael Ishak
8.3
2
(C)
M.Ishak
Đội hình xuất phát
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330010
6.7
391440
6.5
300010
6.3
260120
6.6
351520
7.2
62'
383120
6.9
80'
213720
6.3
346630
6.6
373250
6.3
85'
335020
6.7
80'
379510
6.4
Lech PoznańLech Poznań
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330010
6.8
46'
280040
6.5
320020
6.3
264040
6.5
320130
6.3
320240
7.0
83'
311010
7.1
68'
290000
6.7
77'
293040
6.8
68'
293311
6.6
2915430
8.3
Đội hình dự bị
Shakhtar Donetsk
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
85'
245220
6.5
226310
0.0
371240
0.0
320000
0.0
62'
264510
7.0
80'
301000
6.3
390100
0.0
150000
0.0
381400
0.0
80'
135000
6.5
267010
0.0
390000
0.0
Lech Poznań
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
68'
184220
6.6
90000
0.0
100000
0.0
77'
90000
6.5
46'
314230
6.9
90000
0.0
68'
324210
6.5
330000
0.0
331410
0.0
280140
0.0
83'
224000
6.5