Dữ liệu thống kê trận Rīgas FS vs Grobiņa (01-11-2026)
Trận đấu giữa Rīgas FS và Grobiņa thuộc VĐQG Latvia diễn ra lúc 06:00 ngày 01/11. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Rīgas FS
Grobiņa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Rīgas FS: 5T - 0H- 0B
Grobiņa: 0T - 0H- 5B
Rīgas FS: 5T - 0H- 0B
Grobiņa: 0T - 0H- 5B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Rīgas FS | 6 - 1(4 - 0) | ||
| 13/06/2026 | Grobiņa | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 22/04/2026 | Grobiņa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 21/01/2026 | Rīgas FS | 3 - 2(1 - 0) | ||
| 26/10/2025 | Rīgas FS | 5 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Grobiņa









Rīgas FS

Phong độ
Grobiņa5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rīgas FS
Grobiņa
Rīgas FS50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | 12 (1)(0) | 1.80 | 1 1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | H | ||
| 07/09/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | X | ||
| 03/09/26 | 23 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 30/08/26 | 03 (0)(1) | 1.85 | 2 3/4 | 1.95 | 1.75 | 1.75 | 1.89 | T | X | ||
| 23/08/26 | 33 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | H | T | ||
Grobiņa20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 0 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | H | X | ||
| 06/09/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | T | X | ||
| 29/08/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | X | ||
| 21/08/26 | 31 (1)(0) | 1.94 | -1 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | T | ||
| 17/08/26 | 22 (2)(0) | 1.76 | -1 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng17
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ11
4Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rīgas FSPhong độ
GrobiņaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
86%
47%
Thấp nhất
23%
53%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất