🔴 Trực tiếp Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucureşti - Vòng 5 VĐQG Romania (15-08-2026)

Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 5: Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucureşti 07:00 ngày 15-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Rapid Bucuresti
Dinamo Bucureşti
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rapid Bucuresti: 3T - 1H- 1B Dinamo Bucureşti: 1T - 1H- 3B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
27/04/2026
VĐQG Romania
Dinamo Bucureşti
3 - 1(1 - 0)
Rapid Bucuresti
15/03/2026
VĐQG Romania
Rapid Bucuresti
3 - 2(1 - 1)
Dinamo Bucureşti
22/02/2026
VĐQG Romania
Rapid Bucuresti
2 - 1(2 - 0)
Dinamo Bucureşti
20/10/2025
VĐQG Romania
Dinamo Bucureşti
0 - 2(0 - 0)
Rapid Bucuresti
13/05/2025
VĐQG Romania
Dinamo Bucureşti
0 - 0(0 - 0)
Rapid Bucuresti
Phong độ gần nhất
Rapid Bucuresti
Phong độ
Dinamo Bucureşti
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rapid Bucuresti
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/07/26
Rapid Bucuresti
Sepsi
10
(0)(0)
1.88
-3/4
1.95
1.90
1.90
1.90
B
X
26/05/26
Rapid Bucuresti
Universitatea Craiova
00
(0)(0)
1.91
0
1.90
1.94
1.94
1.84
H
X
16/05/26
Argeş
Rapid Bucuresti
22
(0)(1)
1.84
1/4
1.98
1.77
1.77
2.02
B
T
10/05/26
Universitatea Cluj
Rapid Bucuresti
10
(1)(0)
2.03
-3/4
1.83
1.99
1.99
1.83
B
X
05/05/26
Rapid Bucuresti
CFR Cluj
12
(0)(2)
2.08
-1/4
1.80
1.82
1.82
2.00
B
T
Dinamo Bucureşti
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/07/26
Petrolul 52
Dinamo Bucureşti
10
(1)(0)
1.92
1/2
1.87
1.84
1.84
1.83
B
X
30/05/26
Dinamo Bucureşti
FCSB
11
(0)(1)
1.89
0
1.92
1.96
1.96
1.82
H
X
24/05/26
Universitatea Cluj
Dinamo Bucureşti
11
(1)(0)
2.06
-1/4
1.77
1.85
1.85
1.93
T
X
17/05/26
Dinamo Bucureşti
CFR Cluj
00
(0)(0)
2.04
-1/2
1.79
1.86
1.86
1.91
B
X
10/05/26
Dinamo Bucureşti
Argeş
21
(1)(0)
1.82
-3/4
2.04
1.95
1.95
1.86
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ15
4Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng28
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng7
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ19
10Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rapid Bucuresti
Phong độ
Dinamo Bucureşti
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
68%
46%
Thấp nhất
44%
57%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
15.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất