🔴 Trực tiếp Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucureşti - Vòng 1 VĐQG Romania (15-03-2026)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 1: Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucureşti 02:00 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Rapid Bucuresti
Dinamo Bucureşti
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rapid Bucuresti: 3T - 2H- 0B 
Dinamo Bucureşti: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Rapid Bucuresti | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 20/10/2025 | Dinamo Bucureşti | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 13/05/2025 | Dinamo Bucureşti | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 07/04/2025 | Rapid Bucuresti | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 23/12/2024 | Dinamo Bucureşti | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Bucureşti









Rapid Bucuresti

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.4
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rapid Bucuresti

Dinamo Bucureşti

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | 11 (0)(0) | 1.75 | 1/4 | 2.11 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | T | X | ||
| 03/03/26 | 12 (0)(1) | 1.81 | 1 1/4 | 2.07 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | B | T | ||
| 22/02/26 | 21 (2)(0) | 2.08 | 0 | 1.80 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | T | T | ||
| 15/02/26 | 31 (2)(1) | 1.94 | 1/4 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 11/02/26 | 11 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.79 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | H | X | ||

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | 20 (2)(0) | 1.95 | 0 | 1.91 | 1.80 | 1.80 | 2.03 | B | H | ||
| 06/03/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 2.10 | -1 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | B | X | ||
| 22/02/26 | 21 (2)(0) | 2.08 | 0 | 1.80 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | B | T | ||
| 17/02/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 2.03 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
74%
26%
Thấp nhất
62%
48%
Trung bình
68%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























