🔴 Trực tiếp Raja Casablanca vs FUS Rabat - Vòng 16 VĐQG Morocco (27-04-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 16: Raja Casablanca vs FUS Rabat 00:00 ngày 27-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
Raja Casablanca
FUS Rabat
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Raja Casablanca: 4T - 0H- 1B 
FUS Rabat: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | FUS Rabat | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 27/01/2025 | FUS Rabat | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 03/10/2024 | Raja Casablanca | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 11/03/2024 | FUS Rabat | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/11/2023 | Raja Casablanca | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
FUS Rabat









Raja Casablanca

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
0.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Raja Casablanca

FUS Rabat

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 20 (1)(0) | 1.88 | -1 | 1.73 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | H | ||
| 02/03/26 | 01 (0)(1) | 1.69 | 1/2 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | T | X | ||
| 26/02/26 | 11 (0)(1) | 1.77 | -1/4 | 1.84 | 1.92 | 1.92 | 1.67 | T | H | ||
| 23/02/26 | 20 (1)(0) | 1.77 | -1 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | T | X | ||
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | -1 1/4 | 1.86 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | 1/2 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.65 | T | X | ||
| 07/03/26 | 13 (1)(2) | 1.75 | 1/4 | 2.01 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | T | ||
| 02/03/26 | 32 (2)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.90 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 23/02/26 | 10 (0)(0) | 1.69 | -3/4 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | B | X | ||
| 16/02/26 | 11 (0)(0) | 1.71 | -1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.67 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
58%
49%
Thấp nhất
30%
61%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
0.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























