🔴 Trực tiếp Podbeskidzie vs Arka Gdynia - Vòng 31 Hạng Nhất Ba Lan (04-05-2024)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 31: Podbeskidzie vs Arka Gdynia 01:40 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Podbeskidzie
Arka Gdynia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Podbeskidzie: 0T - 2H- 3B 
Arka Gdynia: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/11/2023 | Arka Gdynia | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 12/11/2022 | Arka Gdynia | 2 - 2(2 - 0) | ||
| 17/07/2022 | Podbeskidzie | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 14/05/2022 | Podbeskidzie | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 06/11/2021 | Arka Gdynia | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Arka Gdynia









Podbeskidzie

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
2.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Podbeskidzie

Arka Gdynia

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/24 | 31 (2)(1) | 1.84 | -1 | 1.83 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | B | T | ||
| 23/04/24 | 02 (0)(1) | 2.02 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | X | ||
| 19/04/24 | 22 (2)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | T | ||
| 14/04/24 | 12 (0)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.89 | B | T | ||
| 05/04/24 | 20 (2)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | 32 (2)(1) | 1.89 | -1 1/4 | 1.91 | 1.98 | 1.98 | 1.88 | B | T | ||
| 24/04/24 | 20 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 21/04/24 | 20 (1)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | T | X | ||
| 13/04/24 | 22 (2)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
| 06/04/24 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ11
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ13
11Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
66%
38%
Thấp nhất
45%
49%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























