🔴 Trực tiếp Oleksandria vs Dynamo Kyiv - Vòng 21 VĐQG Ukraine (19-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 21: Oleksandria vs Dynamo Kyiv 18:00 ngày 19-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Oleksandria
Dynamo Kyiv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Oleksandria: 0T - 2H- 3B 
Dynamo Kyiv: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2025 | Dynamo Kyiv | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 17/09/2025 | Oleksandria | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 08/12/2024 | Dynamo Kyiv | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 04/12/2024 | Oleksandria | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/04/2024 | Oleksandria | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dynamo Kyiv









Oleksandria

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
100%
TB bàn thắng
0.2
2.2
TB bàn thua
1.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Oleksandria

Dynamo Kyiv

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.83 | -1 | 1.78 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | B | H | ||
| 06/03/26 | 01 (0)(0) | 1.80 | 1 3/4 | 1.80 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | X | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 1.77 | -1 | 1.83 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | H | X | ||
| 12/12/25 | 11 (1)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.77 | B | X | ||
| 07/12/25 | 30 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | 21 (2)(1) | 1.86 | -1 3/4 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 08/03/26 | 12 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.69 | 1.67 | 1.67 | 1.92 | T | T | ||
| 03/03/26 | 20 (0)(0) | 1.90 | -3 3/4 | 1.80 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | B | X | ||
| 27/02/26 | 40 (1)(0) | 1.71 | -1 1/2 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | T | ||
| 20/02/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng1
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ9
17Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
66%
32%
Thấp nhất
50%
46%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
1.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































