🔴 Trực tiếp Montedio Yamagata vs Roasso Kumamoto - Vòng 33 Hạng Hai Nhật Bản (19-10-2025)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 33: Montedio Yamagata vs Roasso Kumamoto 12:00 ngày 19-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Montedio Yamagata: 5T - 0H- 0B 
Roasso Kumamoto: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2025 | Roasso Kumamoto | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 27/10/2024 | Montedio Yamagata | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 26/05/2024 | Roasso Kumamoto | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 19/08/2023 | Montedio Yamagata | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 28/05/2023 | Roasso Kumamoto | 0 - 3(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Roasso Kumamoto









Montedio Yamagata

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.2
1.4
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Montedio Yamagata

Roasso Kumamoto

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | 12 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | T | ||
| 27/09/25 | 21 (0)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 2.00 | T | T | ||
| 20/09/25 | 31 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.04 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | T | ||
| 14/09/25 | 30 (2)(0) | 2.02 | -3/4 | 1.90 | 1.98 | 1.98 | 1.92 | T | T | ||
| 30/08/25 | 32 (3)(1) | 1.90 | 0 | 2.02 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | 02 (0)(2) | 2.14 | 0 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.98 | B | X | ||
| 27/09/25 | 22 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 2.10 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | T | ||
| 20/09/25 | 42 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.98 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | B | T | ||
| 15/09/25 | 21 (2)(0) | 2.00 | 0 | 1.92 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | T | T | ||
| 30/08/25 | 01 (0)(1) | 2.04 | 0 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
65%
42%
Thấp nhất
49%
50%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























