Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Hai Nhật Bản | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: JPN D2 (Hạng Hai Nhật Bản) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 📅 Năm thành lập: 1999 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 08-08-2026 → 23-05-2027 |
| 👟 Vua phá lưới gần nhất: Matheus Sousa de Jesus | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Consadole Sapporo với 3 lần vô địch |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nhật Bản | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 2 đội |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 106 điểm / 104 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 20 đội / 380 trận / 38 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Toya Izumi (€1.20m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/jleague | 🌐 Website chính thức: https://www.jleague.co/ |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/J2_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
J2-League là giải đấu hạng hai trong hệ thống bóng đá chuyên nghiệp Nhật Bản, trực thuộc J.League. Đây là sân chơi mang tính cạnh tranh cao, nơi các CLB nuôi tham vọng thăng hạng lên J1-League và cũng là giải đấu rất chú trọng phát triển cầu thủ nội.
Chi tiết thể thức:
Số lượng đội: 20 câu lạc bộ.
Thể thức: Vòng tròn tính điểm lượt đi và lượt về (sân nhà và sân khách). Tổng số trận: Mỗi đội thi đấu 38 trận trong mùa giải.
Thăng hạng (Lên J1): Đội vô địch và á quân (hạng 1 & 2) sẽ trực tiếp thăng hạng lên J1 League. Một suất thứ ba thường được quyết định qua vòng play-off giữa các đội hạng 3 đến 6.
Xuống hạng (Xuống J3): Các đội xếp cuối bảng sẽ xuống hạng J3 League (số lượng đội xuống hạng có thể thay đổi tùy theo quy định từng mùa giải của J.League.
Điểm số: Thắng 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
Quy tắc xếp hạng: Tổng điểm, hiệu số bàn thắng bại, tổng số bàn thắng ghi được, kết quả đối đầu trực tiếp, điểm kỷ luật (thẻ phạt).
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Hai Nhật Bản mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 10 | 24 |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 10 | 20 |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | -4 | 20 |
| 4 | Kataller Toyama | 11 | 9 | 19 |
| 5 | Yokohama | 11 | 6 | 18 |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 2 | 18 |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 7 | 17 |
| 8 | Fujieda MYFC | 11 | 2 | 14 |
| 9 | Tegevajaro Miyazaki | 11 | 0 | 14 |
| 10 | Júbilo Iwata | 11 | -1 | 14 |
| 11 | Sagan Tosu | 11 | -2 | 14 |
| 12 | Tokushima Vortis | 11 | -2 | 14 |
| 13 | Montedio Yamagata | 11 | 2 | 13 |
| 14 | Blaublitz Akita | 11 | 0 | 13 |
| 15 | Iwaki | 10 | -4 | 12 |
| 16 | Tochigi City | 11 | -1 | 11 |
| 17 | Consadole Sapporo | 11 | -6 | 11 |
| 18 | Imabari | 11 | -8 | 11 |
| 19 | Vanraure Hachinohe | 11 | -11 | 11 |
| 20 | Ventforet Kofu | 10 | -9 | 10 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 17/10 | Tegevajaro Miyazaki | 1:1(1:1) | 6-4 | |
| 17/10 | Kataller Toyama | 1:1(1:0) | 7-6 | |
| 17/10 | Oita Trinita | 5:1(2:1) | 7-6 | |
| 17/10 | Sagan Tosu | 2:1(1:0) | 8-7 | |
| 17/10 | Imabari | 3:3(1:1) | 8-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | 11:00 | Iwaki | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Genta Ito (8.1 điểm) | Phạt góc: 108 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Omiya Ardija (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Haruya Goto (1 bàn) | TB góc/trận: 10.8 | Đội giữ sạch lưới: Sagan Tosu, Júbilo Iwata, Iwaki, Vegalta Sendai |
| Vua kiến tạo: Hijiri Kato (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 26 | Đội phạt góc nhiều nhất: Sagan Tosu (11 quả) |
| Bàn thắng: 21 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe (3-1) |
| TB bàn/trận: 2.1 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Sagan Tosu (25 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 30% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Tochigi City (67 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 3-4-2-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Narcís Pèlach Nadal (Omiya Ardija)

Genta Ito
Y.Ozaki
H.Kato
R.Nishio
H.Sueki
K.Sakamoto
Y.Kajiura
H.Okuno
R.NAKAMURA
E.Shirai
Y.NaitoĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Koji Okumura (4 điểm), Hayato Manabe (3 điểm), William Owie (3 điểm) | Thẻ vàng: 288 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Kataller Toyama vs Yokohama (3-3) |
| Top vua phá lưới: Edigar Junio Teixeira Lima (7 bàn), Carlos Antonio de Souza Júnior (6 bàn), Matheus Purcelo Blecha de Moraes (5 bàn) | Thẻ đỏ: 14 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Omiya Ardija (59.6 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Yoshihiro Nakano (4 kiến tạo), Hijiri Kato (4 kiến tạo), João Paulo Queiroz de Moraes (3 kiến tạo) | Phạt đền: 16 | Đội thắng nhiều nhất: Vegalta Sendai (7 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Haruya Goto (1 bàn thua), Aleksandar Paločević (1 bàn thua), Ryo Shiohama (1 bàn thua) | Phản lưới: 6 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Albirex Niigata (5 trận) |
| Top HLV: Yoshiro Moriyama - 7 điểm, Yuzo Funakoshi - 6 điểm, Daisuke Sudo - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Vegalta Sendai (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Kataller Toyama (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 282 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Oita Trinita (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Vegalta Sendai (5 trận) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Chuỗi trận thua dài nhất: Sagan Tosu (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Consadole Sapporo (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 28% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Omiya Ardija (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Albirex Niigata (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Hai Nhật Bản
Thống kê kỷ lục Hạng Hai Nhật Bản tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Consadole Sapporo với 3 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Chiba Derby (JEF United vs Kashiwa Reysol)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Masashi Oguro giữ kỷ lục với 108 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Juan Mata với 13 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Marcos với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Juninho (mùa 2004) và Hulk (mùa 2007) với 37 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Koji Homma (18 mùa giải) với 576 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Takeshi Okada với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Consadole Sapporo (mùa 2000) với 106 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Kashiwa (mùa 2019) với 104 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Tokushima Vortis (mùa 2025) khi chỉ bị thủng 19 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Yokohama (mùa 2019) với 27 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Hai Nhật Bản
1. Hạng Hai Nhật Bản 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Hai Nhật Bản 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 08-08-2026 đến 23-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Edigar Junio hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 7 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Vegalta Sendai hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 24 điểm sau 11 trận.
4. Trận đấu tiếp theo của Hạng Hai Nhật Bản diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Iwaki vs Ventforet Kofu lúc Chủ Nhật 18/10/2026.





















