Hồ sơ cầu thủ Hayata Mizuno
| Họ và tên | Hayata Mizuno | Tên thường gọi | Hayata Mizuno |
|---|---|---|---|
| Vị trí thi đấu | Tiền đạo cánh trái | Ngày sinh / tuổi | (26 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Nhật Bản |
| Chiều cao | 175 cm | ||
Sự nghiệp và thành tích của Hayata Mizuno
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Hayata Mizuno qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Ventforet Kofu
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 1 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 1 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Super Cup (2023) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Hayata Mizuno
Hayata Mizuno là ai?
Hayata Mizuno quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Hayata Mizuno tại Keolive.
