Tổng quan về CLB Omiya Ardija
| Tên | Omiya Ardija | Quốc gia | Nhật Bản | Japan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Omiya Ardija | Thành phố | Saitama |
| Sân vận động | NACK5 Stadium Ōmiya - sức chứa 15.500 | Giải đấu | Hạng Hai Nhật Bản |
| Loại đội | CLB | HLV | Narcís Pèlach Nadal |
| Năm thành lập | 1964 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Narcís Pèlach Nadal - Tây Ban Nha - 43 trận - 4 thắng - 6 hòa - 33 thua - tỉ lệ thắng 9.30%
Thủ môn
Takashi Kasahara - số áo 1 - Nhật Bản - 42 trận
Tom Glover - số áo 24 - Úc - 7 trậnĐội 1
Manafu Wakabayashi - số áo 50 - Nhật Bản - 3 trận
Hậu vệ
Osamu Henry Iyoha - số áo 13 - Nhật Bản - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Yusei Ozaki - số áo 19 - Nhật Bản - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rikiya Motegi - số áo 22 - Nhật Bản - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kaishin Sekiguchi - số áo 37 - Nhật Bản - 44 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Sunao Kidera - số áo 44 - Nhật Bản - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ryuya Nishio - số áo 88 - Nhật Bản - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Kauã Diniz - số áo 8 - Brazil - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yuta Toyokawa - số áo 10 - Nhật Bản - 46 trận - 8 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Caprini - số áo 11 - Brazil - 48 trận - 12 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Toya Izumi - số áo 14 - Nhật Bản - 48 trận - 7 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Kota Nakayama - số áo 15 - Nhật Bản - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gen Kato - số áo 16 - Nhật Bản - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matthew Edward - số áo 47 - Nhật Bản - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yuzuki Kobayashi - số áo 77 - Nhật Bản - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Carlinhos Junior - số áo 9 - Brazil - 7 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kenyu Sugimoto - số áo 23 - Nhật Bản - 46 trận - 7 bàn - 4 kiến tạo
Jelani McGhee - số áo 49 - Nhật Bản - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Omiya Ardija mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 5 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 5 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 2 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.10 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Carlinhos Junior - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Caprini - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-2-3
Hạng Hai Nhật Bản
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 4 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 3 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Carlinhos Junior - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Caprini - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-2-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Nhật Bản
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Yuzuki Kobayashi - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Omiya Ardija
Thống kê kỷ lục CLB Omiya Ardija tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Omiya Ardija
1. Omiya Ardija thuộc quốc gia nào?
Omiya Ardija là CLB thuộc Nhật Bản.
2. Omiya Ardija đang tham dự giải đấu nào?
Omiya Ardija hiện thi đấu tại Hạng Hai Nhật Bản mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Omiya Ardija là ai?
Narcís Pèlach Nadal quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Omiya Ardija.
4. Sân nhà của Omiya Ardija?
NACK5 Stadium Ōmiya tại Saitama Nhật Bản được sử dụng là sân nhà của CLB Omiya Ardija.
