Hồ sơ cầu thủ Rikiya Motegi
| Họ và tên | Rikiya Motegi | Cân nặng | 68 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Rikiya Motegi | Vị trí thi đấu | Hậu vệ cánh phải |
| Ngày sinh / tuổi | (30 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 174 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Rikiya Motegi
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Rikiya Motegi qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Omiya Ardija
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 28 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 28 trận
- Số phút thi đấu
- 1651 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 3 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Rikiya Motegi
Rikiya Motegi là ai?
Rikiya Motegi quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Hậu vệ cánh phải. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Rikiya Motegi tại Keolive.
