Hồ sơ cầu thủ Yuta Toyokawa
| Họ và tên | Yuta Toyokawa | Cân nặng | 71 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Yuta Toyokawa | Vị trí thi đấu | Tiền đạo trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (32 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 171 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Yuta Toyokawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Yuta Toyokawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Omiya Ardija
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 38 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 38 trận
- Số phút thi đấu
- 2102 phút
- Bàn thắng
- 7 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 3 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League Cup (2021) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Yuta Toyokawa
Yuta Toyokawa là ai?
Yuta Toyokawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Yuta Toyokawa tại Keolive.
