loading
J2-League (Nhật Bản)

Thống kê J2-League (Nhật Bản) 2025

Số đội:
20
Vòng đấu hiện tại:
Playoff Thăng hạng
Thời điểm có bàn thắng(33 trận)
( Tổng BT: 86 )
( TB BT / Trận: 2.6 )
Tỷ lệ số bàn thắng(33 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(33 trận)
Phạt góc( 33 trận, Tổng góc: 324, TB góc / trận: 9.8 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Imabari thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Imabari
34.6764
Consadole Sapporo thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Consadole Sapporo
388.57
Oita Trinita thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Oita Trinita
33.6743.5
Ventforet Kofu thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Ventforet Kofu
3323.5
Omiya Ardija thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Omiya Ardija
46.586
Kataller Toyama thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Kataller Toyama
38.67810
Blaublitz Akita thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Blaublitz Akita
32.333.50
Renofa Yamaguchi thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Renofa Yamaguchi
34.675.53
Roasso Kumamoto thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Roasso Kumamoto
34.3335
JEF United thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)JEF United
555.53
Júbilo Iwata thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Júbilo Iwata
44.554.33
Vegalta Sendai thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Vegalta Sendai
35.6749
Iwaki thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Iwaki
33.3333.5
Mito Hollyhock thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Mito Hollyhock
34.6746
V-Varen Nagasaki thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)V-Varen Nagasaki
3415.5
Sagan Tosu thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Sagan Tosu
37.6797
Tokushima Vortis thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Tokushima Vortis
55.66.674
Ehime thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Ehime
32.673.51
Montedio Yamagata thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Montedio Yamagata
34.334.54
Fujieda MYFC thuộc giải J2-League (JPN) (Nhật Bản)Fujieda MYFC
3434.5