🔴 Trực tiếp Mito Hollyhock vs Omiya Ardija - Vòng 36 Hạng Hai Nhật Bản (09-11-2025)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 36: Mito Hollyhock vs Omiya Ardija 12:00 ngày 09-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Mito Hollyhock
Omiya Ardija
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mito Hollyhock: 3T - 1H- 1B 
Omiya Ardija: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2025 | Omiya Ardija | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 23/07/2023 | Mito Hollyhock | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/06/2023 | Omiya Ardija | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 30/07/2022 | Mito Hollyhock | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 05/06/2022 | Omiya Ardija | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija









Mito Hollyhock

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
2.8
TB bàn thua
0.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mito Hollyhock

Omiya Ardija

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | 01 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | T | X | ||
| 26/10/25 | 01 (0)(1) | 2.03 | 0 | 1.89 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | T | X | ||
| 19/10/25 | 01 (0)(0) | 2.08 | 0 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | X | ||
| 05/10/25 | 13 (1)(0) | 1.89 | 3/4 | 2.03 | 1.82 | 1.82 | 2.07 | T | T | ||
| 28/09/25 | 20 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | 50 (2)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.95 | T | T | ||
| 26/10/25 | 22 (1)(0) | 1.86 | 1/4 | 2.06 | 1.87 | 1.87 | 1.99 | B | T | ||
| 18/10/25 | 10 (1)(0) | 2.05 | -3/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 2.04 | T | X | ||
| 04/10/25 | 12 (0)(1) | 2.09 | -1/2 | 1.83 | 1.98 | 1.98 | 1.92 | T | T | ||
| 27/09/25 | 34 (2)(1) | 2.06 | -1/4 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 2.05 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng13
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
54%
44%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
13.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























