Tổng quan về CLB Mito Hollyhock
| Tên | Mito Hollyhock | Quốc gia | Nhật Bản | Japan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mito Hollyhock | Thành phố | Mito |
| Sân vận động | K's denki Stadium Mito - sức chứa 10.152 | Giải đấu | J1 League – VĐQG Nhật Bản |
| Loại đội | CLB | HLV | Daisuke Kimori |
| Năm thành lập | 1990 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Daisuke Kimori - Nhật Bản - 68 trận - 13 thắng - 4 hòa - 51 thua - tỉ lệ thắng 19.12%
Thủ môn
Shuhei Matsubara - số áo 21 - Nhật Bản - 57 trận
Jakub Slowik - số áo 27 - Ba lan - 8 trậnĐội 1
Hậu vệ
Malick Fofana - số áo 2 - Nhật Bản - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Koshi Osaki - số áo 3 - Nhật Bản - 59 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Yasuki Kimoto - số áo 15 - Nhật Bản - 10 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yuri Tamura - số áo 16 - Nhật Bản - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kenta Itakura - số áo 17 - Nhật Bản - 69 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Rei Ieizumi - số áo 50 - Nhật Bản - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Mizuki Arai - số áo 14 - Nhật Bản - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Yu Funabashi - số áo 20 - Nhật Bản - 11 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Kiichi Yamazaki - số áo 24 - Nhật Bản - 49 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jin Okumura - số áo 30 - Nhật Bản - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Hayata Yamamoto - số áo 39 - Nhật Bản - 70 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Motoki Nishihara - số áo 44 - Nhật Bản - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yuto Yamashita - số áo 48 - Nhật Bản - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Shota Yamashita - số áo 53 - Nhật Bản - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Ryo Nemoto - số áo 9 - Nhật Bản - 28 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Keisuke Tada - số áo 29 - Nhật Bản - 47 trận - 4 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Patryck - số áo 33 - Brazil - 16 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kishin Gokita - số áo 87 - Nhật Bản - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Mito Hollyhock mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 38 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 4 hòa - 21 thua
- Bàn thắng
- 50 bàn, 29 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 61 bàn, 31 bàn sân nhà và 30 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.32 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.61 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Arata Watanabe - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Taishi Semba - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 3 hòa - 10 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 1 hòa - 11 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
J1 League – VĐQG Nhật Bản
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 0 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 10 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 14 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.95 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.85 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Arata Watanabe - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Keisuke Tada - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Hạng Hai Nhật Bản
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 70 điểm
- Tổng số trận
- 38 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 20 thắng - 10 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 55 bàn, 30 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- Bàn thua
- 34 bàn, 16 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.45 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.89 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Arata Watanabe - 13 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Arata Watanabe - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Nhật Bản
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 1 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Chihiro Kato - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Hugo Leonardo - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Mito Hollyhock
Thống kê kỷ lục CLB Mito Hollyhock tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Mito Hollyhock
1. Mito Hollyhock thuộc quốc gia nào?
Mito Hollyhock là CLB thuộc Nhật Bản.
2. Mito Hollyhock đang tham dự giải đấu nào?
Mito Hollyhock hiện thi đấu tại J1 League – VĐQG Nhật Bản mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Mito Hollyhock là ai?
Daisuke Kimori quốc tịch Nhật Bản hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Mito Hollyhock.
4. Sân nhà của Mito Hollyhock?
K's denki Stadium Mito tại Mito Nhật Bản được sử dụng là sân nhà của CLB Mito Hollyhock.
