Tổng quan về CLB Mito Hollyhock
| Tên | Mito Hollyhock | Quốc gia | Nhật Bản | Japan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mito Hollyhock | Thành phố | Mito |
| Sân vận động | K's denki Stadium Mito - sức chứa 12.000 | Giải đấu | J2-League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1990 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Konosuke Nishikawa - số áo 34 - Nhật Bản - 61 trậnĐội 1
Jakub Slowik - số áo 27 - Ba lan - 1 trận
Hậu vệ
Akinari Kawazura - số áo 4 - Nhật Bản - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sho Omori - số áo 7 - Nhật Bản - 63 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Yasuki Kimoto - số áo 15 - Nhật Bản - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yuri Tamura - số áo 16 - Nhật Bản - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Takumi Mase - số áo 25 - Nhật Bản - 24 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Hugo Leonardo - số áo 38 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rei Ieizumi - số áo 50 - Nhật Bản - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Koshi Osaki - số áo 3 - Nhật Bản - 55 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Chihiro Kato - số áo 8 - Nhật Bản - 37 trận - 6 bàn - 5 kiến tạo
Yoshiki Torikai - số áo 11 - Nhật Bản - 20 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Taishi Semba - số áo 19 - Nhật Bản - 34 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kaito Taniguchi - số áo 22 - Nhật Bản - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Hayata Yamamoto - số áo 39 - Nhật Bản - 63 trận - 7 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Ryo Nemoto - số áo 9 - Nhật Bản - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Arata Watanabe - số áo 10 - Nhật Bản - 55 trận - 22 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Kotaro Uchino - số áo 18 - Nhật Bản - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Patryck - số áo 33 - Brazil - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Matheus Leiria - số áo 70 - Brazil - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Mito Hollyhock mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 3 hòa - 18 thua
- Bàn thắng
- 40 bàn, 27 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 55 bàn, 28 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.77 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Arata Watanabe - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Taishi Semba - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 3 hòa - 8 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 10 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
J-League
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 0 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 10 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 14 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.95 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.85 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Arata Watanabe - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Keisuke Tada - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
J2-League
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 70 điểm
- Tổng số trận
- 38 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 20 thắng - 10 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 55 bàn, 30 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- Bàn thua
- 34 bàn, 16 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.45 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.89 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Arata Watanabe - 13 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Arata Watanabe - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Emperor Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
J-League Cup
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Mito Hollyhock
Thống kê kỷ lục CLB Mito Hollyhock tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Mito Hollyhock
1. Mito Hollyhock thuộc quốc gia nào?
Mito Hollyhock là CLB thuộc Nhật Bản.
2. Mito Hollyhock đang tham dự giải đấu nào?
Mito Hollyhock hiện thi đấu tại J2-League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Mito Hollyhock?
K's denki Stadium Mito tại Mito Nhật Bản được sử dụng là sân nhà của CLB Mito Hollyhock.


























