Dữ liệu thống kê trận Liepāja vs Grobiņa (21-08-2026)
Trận đấu giữa Liepāja và Grobiņa thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Liepāja
Grobiņa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Liepāja: 2T - 1H- 2B
Grobiņa: 2T - 1H- 2B
Liepāja: 2T - 1H- 2B
Grobiņa: 2T - 1H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2026 | Grobiņa | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 28/04/2026 | Liepāja | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 21/09/2025 | Grobiņa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 30/06/2025 | Liepāja | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 10/05/2025 | Grobiņa | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Grobiņa









Liepāja

Phong độ
Grobiņa5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.6
3.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Liepāja
Grobiņa
Liepāja60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 12 (1)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | T | T | ||
| 02/08/26 | 21 (1)(1) | 1.97 | 1/2 | 1.84 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | H | ||
| 31/07/26 | 31 (2)(1) | 1.90 | -2 | 1.84 | 1.96 | 1.96 | 1.84 | B | T | ||
| 26/07/26 | 02 (0)(2) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
| 23/07/26 | 02 (0)(1) | 1.88 | 1 1/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
Grobiņa60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | 22 (2)(0) | 1.76 | -1 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 10/08/26 | 61 (4)(0) | 1.92 | -2 1/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
| 02/08/26 | 40 (0)(0) | 1.86 | -2 1/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 27/07/26 | 22 (0)(2) | 1.89 | -1/2 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 20/07/26 | 20 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng4
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội1
19Tổng15
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội1
22Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
LiepājaPhong độ
GrobiņaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
86%
36%
Thấp nhất
25%
48%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất