Dữ liệu thống kê trận Lech Poznań vs AGF (30-07-2026)

Trận đấu giữa Lech PoznańAGF thuộc Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) đã kết thúc với tỷ số 1 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) 00:00 - 30/07 (Châu Âu)
1
FTP
4
Lượt đi Lech Poznań 4 - 1 AGF, 90 phút [0 - 3], Hiệp phụ [1 - 1], Đá penalty [3 - 4]
AGF
3
4
Lech Poznań
AGF
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Lech Poznań: 1T - 0H- 0B AGF: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
22/07/2026
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
AGF
1 - 4(0 - 2)
Lech Poznań
Phong độ gần nhất
Lech Poznań
Phong độ
AGF
DWWWW
5 trận gần nhất
DLWWD
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
2.8
1.8
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lech Poznań
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/07/26
Lech Poznań
Cracovia Kraków
00
(0)(0)
1.96
-1
1.89
1.83
1.83
1.85
B
X
22/07/26
AGF
Lech Poznań
14
(0)(2)
1.88
0
1.90
1.84
1.84
1.82
T
T
17/07/26
Lech Poznań
Górnik Zabrze
31
(1)(1)
1.83
-1/2
2.01
1.70
1.70
2.10
T
T
11/07/26
Lech Poznań
Bohemians 1905
40
(2)(0)
-
-
-
-
04/07/26
Lech Poznań
Podbrezová
31
(1)(0)
-
-
-
-
AGF
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/07/26
AGF
Brøndby IF
11
(0)(0)
1.97
-1/2
1.82
1.80
1.80
1.87
B
X
22/07/26
AGF
Lech Poznań
14
(0)(2)
1.88
0
1.90
1.84
1.84
1.82
B
T
15/07/26
AGF
Horsens
20
(0)(0)
-
-
-
-
05/07/26
AGF
Motherwell
40
(1)(0)
-
-
-
-
27/06/26
AGF
Viborg FF
11
(1)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ15
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng18
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng0
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ15
5Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Lech Poznań
Phong độ
AGF
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DWWWD
5 trận gần nhất
WDLWD
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
53%
50%
Thấp nhất
34%
59%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất