🔴 Trực tiếp Karviná vs Baník Ostrava - Cúp Quốc Gia Séc (22-04-2026)
Xem trực tiếp Czech Cup (CZE): Karviná vs Baník Ostrava 01:00 ngày 22-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Czech Cup (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Karviná
Baník Ostrava
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Karviná: 1T - 3H- 1B 
Baník Ostrava: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | Karviná | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/08/2025 | Baník Ostrava | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 30/11/2024 | Baník Ostrava | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 28/08/2024 | Karviná | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 14/04/2024 | Baník Ostrava | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Baník Ostrava









Karviná

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.6
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Karviná

Baník Ostrava

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 12 (0)(2) | 1.73 | 0 | 1.99 | 4.12 | 4.12 | 1.18 | T | X | ||
| 12/04/26 | 31 (1)(1) | 1.89 | 1/4 | 1.81 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | T | ||
| 05/04/26 | 20 (1)(0) | 1.97 | -1 3/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 15/03/26 | 22 (0)(2) | 1.74 | -1/2 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | T | ||
| 08/03/26 | 12 (0)(2) | 1.95 | -1/4 | 1.76 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 02 (0)(2) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 11/04/26 | 41 (2)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.74 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 05/04/26 | 02 (0)(2) | 1.96 | 3/4 | 1.75 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 08/03/26 | 62 (3)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng6
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ7
16Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
30Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
56%
36%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























