🔴 Trực tiếp INAC Kobe Leonessa W vs Omiya Ardija Ventus - Vòng 4 Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản (07-03-2026)
Xem trực tiếp WE League Cup (JPN) vòng 4: INAC Kobe Leonessa W vs Omiya Ardija Ventus 13:00 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
INAC Kobe Leonessa W
Omiya Ardija Ventus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
INAC Kobe Leonessa W: 5T - 0H- 0B 
Omiya Ardija Ventus: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/08/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 12/04/2025 | INAC Kobe Leonessa W | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 20/10/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 25/05/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija Ventus









INAC Kobe Leonessa W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
INAC Kobe Leonessa W

Omiya Ardija Ventus

67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/02/26 | 02 (0)(1) | 1.80 | -1/2 | 1.90 | 1.82 | 1.82 | 1.84 | T | X | ||
| 15/02/26 | 01 (0)(1) | 1.71 | -1 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | B | X | ||
| 01/01/26 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/12/25 | 22 (1)(2) | 2.05 | 1 1/4 | 1.69 | 1.71 | 1.71 | 2.02 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | X | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.82 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | T | X | ||
| 18/02/26 | 21 (1)(0) | 1.81 | -1 1/2 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.93 | T | T | ||
| 15/02/26 | 10 (1)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.76 | 2.00 | 2.00 | 1.69 | T | X | ||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
59%
0%
Thấp nhất
37%
30%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.8 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























