Tổng quan về CLB Omiya Ardija Ventus
| Tên | Omiya Ardija Ventus | Quốc gia | Nhật Bản | Japan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Omiya Ardija Ventus | Giải đấu | VĐQG nữ Nhật Bản |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Rina Yanai |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Rina Yanai - Nhật Bản - 124 trận - 29 thắng - 26 hòa - 69 thua - tỉ lệ thắng 23.39%
Thủ môn
Shiori Fukuda - Nhật Bản - 11 trậnĐội 1
Hậu vệ
Mone Sato - Nhật Bản - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ena Ochiai - Nhật Bản - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ruka Norimatsu - Nhật Bản - 15 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mariko Kubo - Nhật Bản - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Moeno Sakaguchi - Nhật Bản - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Minori Hayashi - Nhật Bản - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Minami Munakata - Nhật Bản - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
M. Moteki - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ayaka Inoue - Nhật Bản - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Seira Tanaka - Nhật Bản - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Omiya Ardija Ventus mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ruka Norimatsu - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG nữ Nhật Bản
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Cúp Quốc gia Nữ Nhật Bản
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ruka Norimatsu - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Omiya Ardija Ventus
Thống kê kỷ lục CLB Omiya Ardija Ventus tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Omiya Ardija Ventus
1. Omiya Ardija Ventus thuộc quốc gia nào?
Omiya Ardija Ventus là CLB thuộc Nhật Bản.
2. Omiya Ardija Ventus đang tham dự giải đấu nào?
Omiya Ardija Ventus hiện thi đấu tại VĐQG nữ Nhật Bản mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Omiya Ardija Ventus là ai?
Rina Yanai quốc tịch Nhật Bản hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Omiya Ardija Ventus.
