Dữ liệu thống kê trận Grobiņa vs Riga (24-10-2026)

Trận đấu giữa GrobiņaRiga thuộc VĐQG Latvia diễn ra lúc 07:00 ngày 24/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Grobiņa
Riga
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Grobiņa: 0T - 1H- 4B Riga: 4T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
02/08/2026
VĐQG Latvia
Riga
4 - 0(0 - 0)
Grobiņa
29/05/2026
VĐQG Latvia
Riga
2 - 0(1 - 0)
Grobiņa
18/04/2026
VĐQG Latvia
Grobiņa
0 - 3(0 - 3)
Riga
02/11/2025
VĐQG Latvia
Grobiņa
1 - 1(0 - 1)
Riga
10/08/2025
VĐQG Latvia
Riga
2 - 0(0 - 0)
Grobiņa
Phong độ gần nhất
Grobiņa
Phong độ
Riga
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Grobiņa
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/09/26
Grobiņa
FS Jelgava
00
(0)(0)
1.75
0
2.01
1.91
1.91
1.80
H
X
06/09/26
Auda
Grobiņa
10
(0)(0)
1.92
-1 1/4
1.84
1.85
1.85
1.98
T
X
29/08/26
Grobiņa
FC Daugavpils
10
(0)(0)
1.87
1/4
1.89
1.81
1.81
1.87
T
X
21/08/26
Liepāja
Grobiņa
31
(1)(0)
1.94
-1
1.87
1.90
1.90
1.78
B
T
17/08/26
Auda
Grobiņa
22
(2)(0)
1.76
-1
1.88
1.81
1.81
1.81
T
T
Riga
100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/09/26
FS Jelgava
Riga
01
(0)(1)
1.91
1 1/2
1.90
1.84
1.84
1.94
B
X
15/09/26
Super Nova
Riga
01
(0)(0)
1.97
2
1.86
1.86
1.86
1.91
B
X
11/09/26
Riga
Auda
22
(1)(0)
1.89
-1 1/2
1.92
1.85
1.85
1.82
B
T
07/09/26
Riga
FC Daugavpils
11
(0)(0)
1.85
-2
1.95
1.91
1.91
1.91
B
X
03/09/26
Rīgas FS
Riga
23
(1)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng18
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
14Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
28Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Grobiņa
Phong độ
Riga
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
68%
26%
Thấp nhất
41%
40%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
15.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
0.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất