Dữ liệu thống kê trận Grobiņa vs Liepāja (16-06-2026)
Trận đấu giữa Grobiņa và Liepāja thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Grobiņa
Liepāja
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Grobiņa: 1T - 1H- 3B
Liepāja: 3T - 1H- 1B
Grobiņa: 1T - 1H- 3B
Liepāja: 3T - 1H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Liepāja | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 21/09/2025 | Grobiņa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 30/06/2025 | Liepāja | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 10/05/2025 | Grobiņa | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 17/03/2025 | Liepāja | 4 - 1(3 - 1) |
Phong độ gần nhất
Liepāja









Grobiņa

Phong độ
Liepāja5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.8
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Grobiņa
Liepāja
Grobiņa60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | 13 (0)(2) | 1.98 | 1 3/4 | 1.86 | 1.97 | 1.97 | 1.81 | B | T | ||
| 29/05/26 | 20 (1)(0) | 1.90 | -2 1/4 | 1.91 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | T | X | ||
| 25/05/26 | 11 (1)(1) | 1.79 | 1/2 | 2.04 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | B | X | ||
| 20/05/26 | 02 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.95 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | B | X | ||
| 15/05/26 | 33 (2)(2) | 1.87 | 1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | T | T | ||
Liepāja60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | 21 (2)(1) | 2.04 | -1 1/4 | 1.80 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | B | T | ||
| 30/05/26 | 30 (2)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.92 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | T | H | ||
| 26/05/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.96 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | X | ||
| 22/05/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | 0 | 1.96 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | T | ||
| 17/05/26 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.78 | 1.78 | 2.00 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng10
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
11Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
GrobiņaPhong độ
LiepājaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
64%
38%
Thấp nhất
37%
45%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất