Dữ liệu thống kê trận Grobiņa vs Liepāja (08-11-2026)
Trận đấu giữa Grobiņa và Liepāja thuộc VĐQG Latvia diễn ra lúc 06:00 ngày 08/11. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Grobiņa
Liepāja
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Grobiņa: 1T - 1H- 3B
Liepāja: 3T - 1H- 1B
Grobiņa: 1T - 1H- 3B
Liepāja: 3T - 1H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Liepāja | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 16/06/2026 | Grobiņa | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 28/04/2026 | Liepāja | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 21/09/2025 | Grobiņa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 30/06/2025 | Liepāja | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Liepāja









Grobiņa

Phong độ
Liepāja5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Grobiņa
Liepāja
Grobiņa20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 0 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | H | X | ||
| 06/09/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | T | X | ||
| 29/08/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | X | ||
| 21/08/26 | 31 (1)(0) | 1.94 | -1 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | T | ||
| 17/08/26 | 22 (2)(0) | 1.76 | -1 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
Liepāja40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | H | X | ||
| 11/09/26 | 22 (1)(0) | 1.92 | 3/4 | 1.84 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | B | T | ||
| 07/09/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 31/08/26 | 32 (2)(1) | 1.72 | 1 1/2 | 1.90 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | T | ||
| 25/08/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.90 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng13
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
14Thẻ vàng đội14
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
28Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
GrobiņaPhong độ
LiepājaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
56%
26%
Thấp nhất
35%
40%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
16.0 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất