Dữ liệu thống kê trận Grobiņa vs Auda (25-06-2026)

Trận đấu giữa GrobiņaAuda thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Grobiņa
Auda
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Grobiņa: 0T - 1H- 4B Auda: 4T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
08/05/2026
VĐQG Latvia
Auda
7 - 0(3 - 0)
Grobiņa
14/03/2026
VĐQG Latvia
Grobiņa
0 - 2(0 - 1)
Auda
09/11/2025
VĐQG Latvia
Grobiņa
2 - 2(0 - 2)
Auda
24/08/2025
VĐQG Latvia
Auda
1 - 0(0 - 0)
Grobiņa
18/06/2025
VĐQG Latvia
Grobiņa
1 - 2(1 - 1)
Auda
Phong độ gần nhất
Grobiņa
Phong độ
Auda
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Grobiņa
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/06/26
FC Daugavpils
Grobiņa
10
(0)(0)
1.88
-1/2
1.93
1.85
1.85
1.85
B
X
16/06/26
Grobiņa
Liepāja
10
(1)(0)
2.03
1/2
1.81
1.87
1.87
1.90
T
X
13/06/26
Grobiņa
Rīgas FS
13
(0)(2)
1.98
1 3/4
1.86
1.97
1.97
1.81
B
T
29/05/26
Riga
Grobiņa
20
(1)(0)
1.90
-2 1/4
1.91
1.92
1.92
1.86
T
X
25/05/26
Ogre United
Grobiņa
11
(1)(1)
1.79
1/2
2.04
1.92
1.92
1.86
B
X
Auda
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/06/26
Super Nova
Auda
02
(0)(0)
1.81
3/4
1.93
1.86
1.86
1.81
T
X
17/06/26
Tukums
Auda
21
(1)(1)
1.90
3/4
1.92
1.88
1.88
1.90
B
H
13/06/26
Auda
FS Jelgava
11
(0)(1)
1.81
-1
2.03
1.81
1.81
1.97
B
X
30/05/26
Auda
Ogre United
20
(1)(0)
1.95
-2
1.86
1.83
1.83
1.94
H
X
26/05/26
FC Daugavpils
Auda
01
(0)(0)
1.95
1/2
1.90
1.82
1.82
2.00
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng17
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng13
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
10Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
23Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Grobiņa
Phong độ
Auda
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
69%
38%
Thấp nhất
46%
45%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất