🔴 Trực tiếp FUS Rabat vs Ittihad Tanger - Vòng 19 VĐQG Morocco (06-05-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 19: FUS Rabat vs Ittihad Tanger 23:00 ngày 06-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
FUS Rabat
Ittihad Tanger
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FUS Rabat: 1T - 2H- 2B 
Ittihad Tanger: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | Ittihad Tanger | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 18/01/2025 | Ittihad Tanger | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 30/09/2024 | FUS Rabat | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Ittihad Tanger | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 09/12/2023 | FUS Rabat | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ittihad Tanger









FUS Rabat

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FUS Rabat

Ittihad Tanger

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 02 (0)(1) | 1.70 | 0 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.71 | T | H | ||
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.70 | -1/2 | 1.91 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | T | X | ||
| 27/04/26 | 41 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.76 | B | T | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | 1/2 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.65 | T | X | ||
| 07/03/26 | 13 (1)(2) | 1.75 | 1/4 | 2.01 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 3/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 30/04/26 | 12 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.71 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | T | ||
| 25/04/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | T | H | ||
| 07/03/26 | 10 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.63 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | X | ||
| 01/03/26 | 11 (1)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.69 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng13
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng20
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ17
8Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
67%
34%
Thấp nhất
35%
48%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























