🔴 Trực tiếp Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu - Vòng 34 Hạng Hai Nhật Bản (25-10-2025)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 34: Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu 12:00 ngày 25-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Fujieda MYFC: 1T - 1H- 3B 
Ventforet Kofu: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2025 | Ventforet Kofu | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Ventforet Kofu | 3 - 3(2 - 2) | ||
| 10/08/2024 | Ventforet Kofu | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 01/06/2024 | Fujieda MYFC | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 09/07/2023 | Fujieda MYFC | 1 - 4(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ventforet Kofu









Fujieda MYFC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fujieda MYFC

Ventforet Kofu

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | 10 (1)(0) | 2.05 | -3/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 2.04 | B | X | ||
| 04/10/25 | 01 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 2.00 | 2.01 | 2.01 | 1.88 | B | X | ||
| 28/09/25 | 20 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | B | X | ||
| 20/09/25 | 21 (1)(1) | 1.92 | 1/4 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 2.00 | T | T | ||
| 13/09/25 | 11 (1)(1) | 2.13 | -1/4 | 1.80 | 2.07 | 2.07 | 1.82 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | 40 (2)(0) | 1.86 | -1 | 2.06 | 2.04 | 2.04 | 1.82 | B | T | ||
| 04/10/25 | 01 (0)(1) | 1.94 | 0 | 1.98 | 1.89 | 1.89 | 2.00 | B | X | ||
| 27/09/25 | 23 (1)(0) | 1.85 | -1/2 | 2.07 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | T | T | ||
| 20/09/25 | 11 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.89 | 1.80 | 1.80 | 2.09 | H | H | ||
| 13/09/25 | 23 (1)(0) | 1.86 | 1/4 | 2.06 | 2.09 | 2.09 | 1.80 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
49%
40%
Thấp nhất
30%
53%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























