🔴 Trực tiếp Metal Kharkiv vs Lviv - Vòng 25 VĐQG Ukraine (07-05-2023)

Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 25: Metal Kharkiv vs Lviv 17:00 ngày 07-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Metal Kharkiv
Lviv
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Metal Kharkiv: 0T - 1H- 0B Lviv: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
30/10/2022
VĐQG Ukraine
Lviv
1 - 1(0 - 1)
Metal Kharkiv
Phong độ gần nhất
Metal Kharkiv
Phong độ
Lviv
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
100%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
3.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metal Kharkiv
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/23
Dnipro-1
Metal Kharkiv
50
(3)(0)
1.83
-1 1/2
1.98
1.92
1.92
1.92
B
T
28/04/23
Metal Kharkiv
Dynamo Kyiv
13
(0)(0)
2.03
1 1/4
1.78
1.82
1.82
1.88
B
T
22/04/23
Vorskla
Metal Kharkiv
32
(3)(1)
1.68
-1/2
2.15
1.85
1.85
1.85
B
T
15/04/23
Metal Kharkiv
Veres
55
(4)(3)
1.97
0
1.88
2.00
2.00
1.78
H
T
08/04/23
Shakhtar Donetsk
Metal Kharkiv
10
(0)(0)
1.95
-2
1.85
1.88
1.88
1.89
T
X
Lviv
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/23
Lviv
Oleksandria
01
(0)(1)
1.93
3/4
1.88
1.92
1.92
1.92
B
X
28/04/23
Veres
Lviv
32
(2)(2)
1.78
-1/4
2.03
1.92
1.92
1.92
B
T
23/04/23
Lviv
Metalist 1925 Kharkiv
02
(0)(1)
1.98
-1/4
1.83
1.98
1.98
1.80
B
X
16/04/23
Shakhtar Donetsk
Lviv
20
(1)(0)
1.83
-2
1.98
1.87
1.87
1.85
H
X
12/04/23
Lviv
Shakhtar Donetsk
12
(0)(0)
1.88
2
1.93
1.83
1.83
1.87
T
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng13
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
16Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
28Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metal Kharkiv
Phong độ
Lviv
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
50%
30%
Thấp nhất
0%
44%
Trung bình
25%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.4 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất